BGMITA MECHANICS & AUTOMATION CO LTD
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Và Tự ĐộNG HóA BGMITA
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$114.5K
出口金额
—
最近进口
2025-10-30
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109710865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RR78NM |
| 成立日期 | 2021-07-19 |
| 联系地址 | Số 27 ngõ 82 Phú Đô, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ TỰ ĐỘNG HÓA BGMITA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 ngõ 82 Phú Đô, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84973410788 |
| 邮箱 | tuyennv@bgmita.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842890 | 其他升降机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $114.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | 6 | $39.3K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | 6 | $39.3K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | 11 | $16.9K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| INNUOVO VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $16.4K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $2.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH HANWA VISION VIET NAM | 越南 | 1 | $408 | 非玻璃化转印纸、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 其他钢铁制品 | INNUOVO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-10-30 | 其他钢铁制品 | INNUOVO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-10-30 | 其他钢铁制品 | INNUOVO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-10-30 | 其他钢铁制品 | INNUOVO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-10-30 | 其他钢铁制品 | INNUOVO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-10-30 | 其他钢铁制品 | INNUOVO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-10-30 | 其他钢铁制品 | INNUOVO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-10-30 | 其他钢铁制品 | INNUOVO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-05-16 | 非办公金属家具 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-05-16 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $2.4K |