Teostraw Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TEOSTRAW
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$2.5K
出口金额
—
最近进口
2023-01-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315839624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9G5M1H |
| 成立日期 | 2019-08-08 |
| 联系地址 | 191 Ấp Phước Bình, Xã Vĩnh Phước A, Huyện Gò Quao, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TEOSTRAW |
| 企业英文名称 | TEOSTRAW COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 191 Ấp Phước Bình, Xã Vĩnh Tuy, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84939689978 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wonder Greener Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 编结用植物材料、植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-04 | 植物纤维制品 | WONDER GREENER CO LTD | 中国台湾 | $910 |
| 2023-01-04 | 植物纤维制品 | WONDER GREENER CO LTD | 中国台湾 | $378 |
| 2023-01-04 | 植物纤维制品 | WONDER GREENER CO LTD | 中国台湾 | $840 |
| 2023-01-04 | 植物纤维制品 | WONDER GREENER CO LTD | 中国台湾 | $383 |