Anco Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ANCO
7
进口笔数
0
出口笔数
$434.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107905192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18H84M6 |
| 成立日期 | 2017-07-03 |
| 联系地址 | Số nhà 15, Ngõ 245 Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ANCO |
| 企业英文名称 | ANCO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 OBT1 KĐT Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84916541456 |
| 邮箱 | nguyenan.anco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940511 | LED灯具 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853400 | 印刷电路 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $434.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Miru Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 2 | $259.7K | 静止变流器、其他塑料制品 | |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $109.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.9K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他电气开关 | Jiangmen Miru Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-02 | 印刷电路 | Jiangmen Miru Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-04-02 | 静止变流器 | Jiangmen Miru Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-02 | 非LED二极管 | Jiangmen Miru Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-02 | 印刷电路 | Jiangmen Miru Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $217 |
| 2026-04-02 | 带接头绝缘电线 | Jiangmen Miru Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $260 |
| 2026-04-02 | 静止变流器 | Jiangmen Miru Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 静止变流器 | Jiangmen Miru Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-02 | 静止变流器 | Jiangmen Miru Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-02 | 静止变流器 | Jiangmen Miru Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |