Bui Gia Inox Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 不锈钢卷材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INOX BùI GIA

10
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $471.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $471.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $229.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $81.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $83.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $320.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $117.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $126.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $471.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $229.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $81.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $83.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $320.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $117.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $126.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901020883
企查查编码QVNG51DBF9
成立日期2017-10-06
联系地址Thôn Đông Phòng, Xã Ngọc Long, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INOX BÙI GIA
企业英文名称BUI GIA INOX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đông Phòng, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02473011316
邮箱buigiainox@gmail.com
官网inoxbuigia.com
传真02473011316
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721913不锈钢卷材
721912热轧不锈钢卷材
721922不锈钢板材
72192110mm以上不锈钢板
721914热轧不锈钢卷
721923热轧不锈钢板3-4.75mm

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚3$1.02M
韩国3$259.9K
中国台湾2$201.5K
中国2$91.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyosung TNC Corp.印度尼西亚1$471.5K不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
Hyosung Tnc Corp韩国1$320.5K10mm以上热轧钢板、初级形态PET(<78ml/g)
Dongdo Silup Stainless Co., Ltd.韩国3$259.9K不锈钢卷材、不锈钢冷轧板(1-3mm)
HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD中国香港1$229.1K不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材
YEOU YIH STEEL CO LTD中国台湾2$201.5K10mm以上不锈钢板、不锈钢板材
Foshan Yongrui Stainless Steel Co., Ltd.中国1$48.5K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd.中国1$43.0K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07不锈钢卷材Dongdo Silup Stainless Co., Ltd.韩国$14.9K
2026-04-07不锈钢卷材Dongdo Silup Stainless Co., Ltd.韩国$15.7K
2026-04-07不锈钢卷材Dongdo Silup Stainless Co., Ltd.韩国$14.5K
2026-04-07不锈钢卷材Dongdo Silup Stainless Co., Ltd.韩国$18.2K
2026-04-07不锈钢卷材Dongdo Silup Stainless Co., Ltd.韩国$14.5K
2026-04-07不锈钢卷材Dongdo Silup Stainless Co., Ltd.韩国$18.2K
2026-04-07不锈钢卷材Dongdo Silup Stainless Co., Ltd.韩国$14.9K
2026-04-07不锈钢卷材Dongdo Silup Stainless Co., Ltd.韩国$15.7K
2026-03-1310mm以上不锈钢板YEOU YIH STEEL CO LTD中国台湾$19.3K
2026-03-13不锈钢板材YEOU YIH STEEL CO LTD中国台湾$98.4K

相关企业 · 同类产品

Bui Gia Inox Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →