Bui Gia Inox Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 不锈钢卷材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INOX BùI GIA
10
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901020883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG51DBF9 |
| 成立日期 | 2017-10-06 |
| 联系地址 | Thôn Đông Phòng, Xã Ngọc Long, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INOX BÙI GIA |
| 企业英文名称 | BUI GIA INOX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Phòng, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02473011316 |
| 邮箱 | buigiainox@gmail.com |
| 官网 | inoxbuigia.com |
| 传真 | 02473011316 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $1.02M |
| 韩国 | 3 | $259.9K |
| 中国台湾 | 2 | $201.5K |
| 中国 | 2 | $91.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung TNC Corp. | 印度尼西亚 | 1 | $471.5K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Hyosung Tnc Corp | 韩国 | 1 | $320.5K | 10mm以上热轧钢板、初级形态PET(<78ml/g) |
| Dongdo Silup Stainless Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $259.9K | 不锈钢卷材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $229.1K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| YEOU YIH STEEL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $201.5K | 10mm以上不锈钢板、不锈钢板材 |
| Foshan Yongrui Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.5K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.0K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 不锈钢卷材 | Dongdo Silup Stainless Co., Ltd. | 韩国 | $14.9K |
| 2026-04-07 | 不锈钢卷材 | Dongdo Silup Stainless Co., Ltd. | 韩国 | $15.7K |
| 2026-04-07 | 不锈钢卷材 | Dongdo Silup Stainless Co., Ltd. | 韩国 | $14.5K |
| 2026-04-07 | 不锈钢卷材 | Dongdo Silup Stainless Co., Ltd. | 韩国 | $18.2K |
| 2026-04-07 | 不锈钢卷材 | Dongdo Silup Stainless Co., Ltd. | 韩国 | $14.5K |
| 2026-04-07 | 不锈钢卷材 | Dongdo Silup Stainless Co., Ltd. | 韩国 | $18.2K |
| 2026-04-07 | 不锈钢卷材 | Dongdo Silup Stainless Co., Ltd. | 韩国 | $14.9K |
| 2026-04-07 | 不锈钢卷材 | Dongdo Silup Stainless Co., Ltd. | 韩国 | $15.7K |
| 2026-03-13 | 10mm以上不锈钢板 | YEOU YIH STEEL CO LTD | 中国台湾 | $19.3K |
| 2026-03-13 | 不锈钢板材 | YEOU YIH STEEL CO LTD | 中国台湾 | $98.4K |