TPSC (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 金属增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH TPSC (Việt Nam)
3
进口笔数
3
出口笔数
$969
进口金额
$73.4K
出口金额
2023-12-26
最近进口
2023-06-09
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106537965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRMQ1W7 |
| 成立日期 | 2014-05-06 |
| 联系地址 | Phòng 10-04, tầng 10, số 44B phố Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TPSC (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | TPSC (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 10-04, tầng 10, số 44B phố Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02439364051 |
| 邮箱 | masanobu.abe@tpsc-vn.com |
| 传真 | 02439364053 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 189.324亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $657 |
| 马来西亚 | 1 | $167 |
| 美国 | 1 | $145 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $73.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Plant Systems & Service Co., Ltd. | 日本 | 1 | $657 | 圆珠笔 |
| MULTIPHASE ELECTRICAL SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $167 | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁结构体 |
| Toshiba Plant Systems & Services Corporation | 日本 | 1 | $145 | 其他自动数据处理部件、减压阀 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Energy Systems & Solutions Corporation | 日本 | 3 | $73.4K | 涡轮机零件、电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 圆珠笔 | TOSHIBA PLANT SYSTEMS & SERVICE | 日本 | $657 |
| 2023-03-30 | 其他自动数据处理部件 | Toshiba Plant Systems & Services Corporation | 美国 | $145 |
| 2023-02-21 | 电器装置零件 | MULTIPHASE ELECTRICAL SDN BHD | 马来西亚 | $7 |
| 2023-02-21 | 其他高压电路装置 | MULTIPHASE ELECTRICAL SDN BHD | 马来西亚 | $160 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-09 | 液体过滤机械 | TOSHIBA ENERGY SYSTEMS & SOLUTIONS CORP | 日本 | $12.5K |
| 2023-06-09 | 金属增强橡胶管 | TOSHIBA ENERGY SYSTEMS & SOLUTIONS CORP | 日本 | $600 |
| 2023-06-09 | 金属增强橡胶管 | TOSHIBA ENERGY SYSTEMS & SOLUTIONS CORP | 日本 | $400 |
| 2023-06-09 | 金属增强橡胶管 | TOSHIBA ENERGY SYSTEMS & SOLUTIONS CORP | 日本 | $200 |
| 2023-06-09 | 金属增强橡胶管 | Toshiba Energy Systems & Solutions Corporation | 日本 | $200 |
| 2023-06-09 | 金属增强橡胶管 | TOSHIBA ENERGY SYSTEMS & SOLUTIONS CORP | 日本 | $200 |
| 2023-06-09 | 液体过滤机械 | TOSHIBA ENERGY SYSTEMS & SOLUTIONS CORP | 日本 | $1.7K |
| 2023-06-09 | 金属增强橡胶管 | TOSHIBA ENERGY SYSTEMS & SOLUTIONS CORP | 日本 | $300 |
| 2023-06-09 | 金属增强橡胶管 | TOSHIBA ENERGY SYSTEMS & SOLUTIONS CORP | 日本 | $500 |
| 2023-06-09 | 金属增强橡胶管 | TOSHIBA ENERGY SYSTEMS & SOLUTIONS CORP | 日本 | $400 |