Phuoc Thinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHướC THịNH
11
进口笔数
0
出口笔数
$605.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2800590545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6SC22S |
| 成立日期 | 2001-01-16 |
| 联系地址 | Số nhà 146A Đường Trần Hưng Đạo, Phường Quảng Tiến, Thành phố Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯỚC THỊNH |
| 企业英文名称 | PHUOC THINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 146A Đường Trần Hưng Đạo, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $556.3K |
| 日本 | 1 | $49.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhoushan Boda Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $263.0K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Fujian Mingxing Frozen Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $203.6K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Fujian Haiding Frozen Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.8K | 冻罗非鱼、冻鲭鱼 |
| Cralay Co., Ltd. | 日本 | 1 | $49.0K | 混合调味料、冷冻鲑鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-28 | 其他冷冻鱼 | FUJIAN MING XING FROZEN FOOD CO LTD | 中国 | $68.0K |
| 2023-08-24 | 其他冷冻鱼 | FUJIAN MING XING FROZEN FOOD CO LTD | 中国 | $45.4K |
| 2023-08-11 | 其他冷冻鱼 | FUJIAN HAIDING FROZEN FOOD CO LTD | 中国 | $45.1K |
| 2023-07-27 | 其他冷冻鱼 | FUJIAN HAIDING FROZEN FOOD CO LTD | 中国 | $44.7K |
| 2023-06-03 | 其他冷冻鱼 | FUJIAN MING XING FROZEN FOOD CO LTD | 中国 | $45.4K |
| 2023-04-26 | 其他冷冻鱼 | FUJIAN MING XING FROZEN FOOD CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2023-02-17 | 冻鲭鱼 | ZHOUSHAN BODA AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $68.0K |
| 2023-02-17 | 其他冷冻鱼 | CRALAY CO LTD | 日本 | $49.0K |
| 2023-02-09 | 冻鲭鱼 | ZHOUSHAN BODA AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $68.0K |
| 2023-01-09 | 冻鲭鱼 | ZHOUSHAN BODA AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $64.8K |