Sunvill Holdings Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNVILL HOLDINGS
0
进口笔数
172
出口笔数
$0
进口金额
$7.04M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801578683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6V908V |
| 成立日期 | 2017-11-13 |
| 联系地址 | 374, Đồng Văn Cống, Phường An Thới, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNVILL HOLDINGS |
| 企业英文名称 | SUNVILL HOLDINGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 374, Đồng Văn Cống, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84932813874 |
| 邮箱 | sunvillholdings@gmail.com |
| 官网 | sunvill.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 116 | $5.42M |
| 越南 | 32 | $935.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MMC Import Export Co. | 菲律宾 | 74 | $3.59M | 冻鲶鱼片、冷冻蔬菜混合物 |
| Calanca Import Export Co. | 菲律宾 | 16 | $756.4K | 冻鲶鱼片、冻金枪鱼片 |
| MMC Import Export Co. | 越南 | 25 | $738.3K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼肉 |
| MMC IMPORT EXPORT CO LTD | 23 | $660.6K | 冻鲶鱼片、冻金枪鱼片 | |
| Finefood Industry Corp. | 菲律宾 | 10 | $644.3K | 其他冷冻蔬菜、冷冻菠菜 |
| Frabelle Market Corporation | 菲律宾 | 15 | $384.8K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Calanca Import Export Co. | 越南 | 5 | $147.7K | 冻鲶鱼片、冻金枪鱼片 |
| Finefood Industry Corp. | 越南 | 1 | $36.2K | 冻鲶鱼片 |
| Standford Columbia Trading Opc | 菲律宾 | 1 | $35.9K | 冻鲶鱼片 |
| Stanford Columbia Trading Opc | 菲律宾 | 1 | $35.9K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | MMC IMPORT EXPORT CO LTD | — | $28.9K |
| 2026-04-21 | 冻鲶鱼片 | MMC IMPORT EXPORT CO LTD | — | $28.9K |
| 2026-04-17 | 冻鲶鱼片 | MMC IMPORT EXPORT CO LTD | — | $14.2K |
| 2026-04-17 | 冻鲶鱼片 | MMC IMPORT EXPORT CO LTD | — | $9.0K |
| 2026-04-17 | 冻鲶鱼片 | MMC IMPORT EXPORT CO LTD | — | $10.2K |
| 2026-04-13 | 冻鲶鱼片 | FRABELLE MARKET CORP ORATION | 菲律宾 | $30.4K |
| 2026-04-10 | 冻鲶鱼片 | MMC IMPORT EXPORT CO LTD | — | $28.9K |
| 2026-04-03 | 冻鲶鱼片 | MMC IMPORT EXPORT CO LTD | — | $28.9K |
| 2026-04-02 | 冻鲶鱼片 | MMC IMPORT EXPORT CO LTD | — | $28.9K |
| 2026-03-23 | 冻鲶鱼片 | FRABELLE MARKET CORP ORATION | 菲律宾 | $30.4K |