Sunvill Holdings Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUNVILL HOLDINGS

0
进口笔数
172
出口笔数
$0
进口金额
$7.04M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $830.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $189.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $161.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $182.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $148.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $503.9K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $830.7K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $463.7K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $243.9K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $352.5K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $408.4K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $469.9K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $485.3K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $539.8K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $301.6K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $173.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $208.3K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $189.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $161.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $182.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $148.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $503.9K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $830.7K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $463.7K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $243.9K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $352.5K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $408.4K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $469.9K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $485.3K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $539.8K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $301.6K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $173.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $208.3K · 7 笔

工商档案

企业注册号1801578683
企查查编码QVNP6V908V
成立日期2017-11-13
联系地址374, Đồng Văn Cống, Phường An Thới, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUNVILL HOLDINGS
企业英文名称SUNVILL HOLDINGS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址374, Đồng Văn Cống, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ
经营范围0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84932813874
邮箱sunvillholdings@gmail.com
官网sunvill.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾116$5.42M
越南32$935.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MMC Import Export Co.菲律宾74$3.59M冻鲶鱼片、冷冻蔬菜混合物
Calanca Import Export Co.菲律宾16$756.4K冻鲶鱼片、冻金枪鱼片
MMC Import Export Co.越南25$738.3K冻鲶鱼片、冷冻鱼肉
MMC IMPORT EXPORT CO LTD23$660.6K冻鲶鱼片、冻金枪鱼片
Finefood Industry Corp.菲律宾10$644.3K其他冷冻蔬菜、冷冻菠菜
Frabelle Market Corporation菲律宾15$384.8K冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎
Calanca Import Export Co.越南5$147.7K冻鲶鱼片、冻金枪鱼片
Finefood Industry Corp.越南1$36.2K冻鲶鱼片
Standford Columbia Trading Opc菲律宾1$35.9K冻鲶鱼片
Stanford Columbia Trading Opc菲律宾1$35.9K冷冻虾、冻鲶鱼片

近期贸易明细

出口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冻鲶鱼片MMC IMPORT EXPORT CO LTD$28.9K
2026-04-21冻鲶鱼片MMC IMPORT EXPORT CO LTD$28.9K
2026-04-17冻鲶鱼片MMC IMPORT EXPORT CO LTD$14.2K
2026-04-17冻鲶鱼片MMC IMPORT EXPORT CO LTD$9.0K
2026-04-17冻鲶鱼片MMC IMPORT EXPORT CO LTD$10.2K
2026-04-13冻鲶鱼片FRABELLE MARKET CORP ORATION菲律宾$30.4K
2026-04-10冻鲶鱼片MMC IMPORT EXPORT CO LTD$28.9K
2026-04-03冻鲶鱼片MMC IMPORT EXPORT CO LTD$28.9K
2026-04-02冻鲶鱼片MMC IMPORT EXPORT CO LTD$28.9K
2026-03-23冻鲶鱼片FRABELLE MARKET CORP ORATION菲律宾$30.4K

相关企业 · 同类产品

Sunvill Holdings Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →