TNP Vietnam Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 去壳花生

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư TNP VIệT NAM

29
进口笔数
80
出口笔数
$1.64M
进口金额
$14.59M
出口金额
2024-11-14
最近进口
2024-11-22
最近出口
7
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $219.9K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $166.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $111.8K · 2 笔出口 $9.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $219.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $199.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $17.8K · 2 笔2024-08进口 $103.3K · 3 笔出口 $162.6K · 1 笔2024-09进口 $141.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $116.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $82.5K · 2 笔出口 $111.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $166.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $111.8K · 2 笔出口 $9.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $219.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $199.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $17.8K · 2 笔2024-08进口 $103.3K · 3 笔出口 $162.6K · 1 笔2024-09进口 $141.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $116.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $82.5K · 2 笔出口 $111.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号5300791496
企查查编码QVN8788NWE
成立日期2021-01-22
联系地址Ki ốt số 4, Khu Thương mại – Công nghiệp Kim Thành, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TNP VIỆT NAM
企业英文名称TNP VIET NAM INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ki ốt số 4, Khu Thương mại – Công nghiệp Kim Thành, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84923338333
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
293020有机硫化合物
293090其他有机硫化合物
841370其他离心泵
401693非泡沫橡胶密封件
841490泵及压缩机零件
848180阀门龙头
080280槟榔果
292800肼羟胺衍生物
391231羧甲基纤维素

出口

HS 编码产品
120242去壳花生
110814木薯淀粉
121293食用甘蔗
080280槟榔果
090111未焙炒咖啡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$1.62M
越南2$18.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国77$14.24M
越南3$345.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Baitai Import & Export Co., Ltd.中国11$604.5K有机硫化合物、其他有机硫化合物
Guangzhou Yanyuxin Trade Co., Ltd.中国9$350.4K车身零件、其他车辆零件
Shenyang Getai Hydropower Equipment Co., Ltd.中国1$219.9K水轮机零件、钢铁螺钉螺栓
Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd.中国1$199.1K非玻塑灯具零件、LED照明装置
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国4$172.4KLED灯具、非玻塑灯具零件
Hekou Zhonghua Trading Co., Ltd.中国1$76.8K其他钛制品
Yunnan Zhenmu Trade Co., Ltd.越南2$18.2K槟榔果

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Yunteng Trading Co., Ltd.中国34$5.48M葡萄柚和柚子、番石榴芒果山竹
Malipo Runli Trading Co., Ltd.中国7$3.35M去壳花生
Tran Hac Minh中国12$2.44M去壳花生、其他鲜果
Hekou Yixin Trading Co., Ltd.中国10$2.09M去壳花生、其他木炭
He Kou Run Heng Trading Co., Ltd.中国3$555.7K去壳花生、富铜矿渣
Hekou Guangyun Trading Co., Ltd.中国1$193.8K去壳花生
Hekou Yunteng Trading Co., Ltd.越南2$182.8K葡萄柚和柚子、去壳花生
Guangxi Pingxiang Yunxinli Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国4$111.2K木薯淀粉、其他鲜果
Yunnan Zhenmu Trade Co., Ltd.中国2$17.8K药用植物、槟榔果
Jinping County Huitong Trading Co., Ltd.中国4$9.5K食用甘蔗、坚果及种子

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-14其他离心泵GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD中国$16.1K
2024-11-14静止变流器GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD中国$5.0K
2024-11-14其他离心泵GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD中国$6.3K
2024-11-14气体计量仪表GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD中国$5.8K
2024-11-14其他离心泵GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD中国$3.7K
2024-11-14静止变流器GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD中国$3.2K
2024-11-05其他离心泵GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD中国$6.3K
2024-11-04其他化学制剂GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD中国$17.9K
2024-11-04其他化学制剂GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD中国$18.2K
2024-10-20其他钛制品HEKOU ZHONG HUA TRADING CO LTD中国$76.8K

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-22木薯淀粉GUANGXI PINGXIANG YUNXINLI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$26.0K
2024-11-09木薯淀粉GUANGXI PINGXIANG YUNXINLI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$27.0K
2024-11-07木薯淀粉GUANGXI PINGXIANG YUNXINLI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$29.1K
2024-11-07木薯淀粉GUANGXI PINGXIANG YUNXINLI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$29.1K
2024-08-13未焙炒咖啡JINPING HELI IMPORT EXPORT CO LTD越南$162.6K
2024-07-22槟榔果YUNNAN ZHENMU TRADE CO LTD中国$9.3K
2024-07-22槟榔果YUNNAN ZHENMU TRADE CO LTD中国$8.5K
2024-01-29食用甘蔗JINPING COUNTY HUITONG TRADING CO.,LTD中国$2.3K
2024-01-28食用甘蔗JINPING COUNTY HUITONG TRADING CO.,LTD中国$2.4K
2024-01-20食用甘蔗JINPING COUNTY HUITONG TRADING CO.,LTD中国$2.4K

相关企业 · 同类产品

TNP Vietnam Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →