TNP Vietnam Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư TNP VIệT NAM
29
进口笔数
80
出口笔数
$1.64M
进口金额
$14.59M
出口金额
2024-11-14
最近进口
2024-11-22
最近出口
7
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300791496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8788NWE |
| 成立日期 | 2021-01-22 |
| 联系地址 | Ki ốt số 4, Khu Thương mại – Công nghiệp Kim Thành, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TNP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TNP VIET NAM INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ki ốt số 4, Khu Thương mại – Công nghiệp Kim Thành, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84923338333 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 293020 | 有机硫化合物 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 292800 | 肼羟胺衍生物 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.62M |
| 越南 | 2 | $18.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $14.24M |
| 越南 | 3 | $345.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Baitai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $604.5K | 有机硫化合物、其他有机硫化合物 |
| Guangzhou Yanyuxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $350.4K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Shenyang Getai Hydropower Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $219.9K | 水轮机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $199.1K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $172.4K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Hekou Zhonghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.8K | 其他钛制品 |
| Yunnan Zhenmu Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.2K | 槟榔果 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Yunteng Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $5.48M | 葡萄柚和柚子、番石榴芒果山竹 |
| Malipo Runli Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $3.35M | 去壳花生 |
| Tran Hac Minh | 中国 | 12 | $2.44M | 去壳花生、其他鲜果 |
| Hekou Yixin Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $2.09M | 去壳花生、其他木炭 |
| He Kou Run Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $555.7K | 去壳花生、富铜矿渣 |
| Hekou Guangyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $193.8K | 去壳花生 |
| Hekou Yunteng Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $182.8K | 葡萄柚和柚子、去壳花生 |
| Guangxi Pingxiang Yunxinli Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $111.2K | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| Yunnan Zhenmu Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.8K | 药用植物、槟榔果 |
| Jinping County Huitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.5K | 食用甘蔗、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 其他离心泵 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2024-11-14 | 静止变流器 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-11-14 | 其他离心泵 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-11-14 | 气体计量仪表 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-11-14 | 其他离心泵 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-11-14 | 静止变流器 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-11-05 | 其他离心泵 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-11-04 | 其他化学制剂 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2024-11-04 | 其他化学制剂 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2024-10-20 | 其他钛制品 | HEKOU ZHONG HUA TRADING CO LTD | 中国 | $76.8K |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG YUNXINLI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2024-11-09 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG YUNXINLI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2024-11-07 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG YUNXINLI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2024-11-07 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG YUNXINLI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2024-08-13 | 未焙炒咖啡 | JINPING HELI IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $162.6K |
| 2024-07-22 | 槟榔果 | YUNNAN ZHENMU TRADE CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-07-22 | 槟榔果 | YUNNAN ZHENMU TRADE CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-01-29 | 食用甘蔗 | JINPING COUNTY HUITONG TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-01-28 | 食用甘蔗 | JINPING COUNTY HUITONG TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-01-20 | 食用甘蔗 | JINPING COUNTY HUITONG TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.4K |