Minh An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 347 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MINH AN
347
进口笔数
5
出口笔数
$19.49M
进口金额
$45.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-07-31
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302361203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN887AWEA |
| 成立日期 | 2001-07-12 |
| 联系地址 | Số 2B Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN |
| 企业英文名称 | MINH AN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/13 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0838456634 |
| 邮箱 | minhanhcm.co@gmail.com |
| 传真 | 0839971142 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 13亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300691 | 造口器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 152 | $13.38M |
| 泰国 | 167 | $5.01M |
| 印度 | 23 | $491.6K |
| 丹麦 | 4 | $224.6K |
| 日本 | 47 | $151.0K |
| 法国 | 7 | $112.8K |
| 英国 | 19 | $84.8K |
| 德国 | 24 | $32.1K |
| 墨西哥 | 2 | $9 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $45.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sure Link Holding Ltd. | 美国 | 125 | $11.77M | 猫狗饲料 |
| Neo Agro Business Co., Ltd. | 泰国 | 166 | $5.18M | 其他消毒剂、医用粘性敷料 |
| SURE LINK HOLDING LTD. | 新加坡 | 14 | $1.45M | 猫狗饲料 |
| Avitech Nutrition Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $244.3K | 猫狗饲料、季铵化合物 |
| NEO AGRO BUSINESS (HK) LTD | 中国香港 | 5 | $233.1K | 猫狗饲料 |
| Neo Agro Business Co., Ltd. | 印度 | 6 | $202.2K | 猫狗饲料、卵磷脂类 |
| Neo Agro Business Co., Ltd. | 美国 | 13 | $158.9K | 猫狗饲料 |
| Neo Agro Business Co., Ltd. | 日本 | 39 | $110.1K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Neo Agro Business Co., Ltd. | 德国 | 23 | $30.3K | 油漆溶剂、非黑印刷油墨 |
| Neo Agro Business Ltd. | 英国 | 9 | $19.9K | 农用机械零件、其他电气开关 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nipro Sales Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $25.1K | 发动机泵、减压阀 |
| Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $20.8K | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 347)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 医用粘性敷料 | Neo Agro Business Co., Ltd. | 泰国 | $28.8K |
| 2026-04-24 | 医用粘性敷料 | Neo Agro Business Co., Ltd. | 泰国 | $28.8K |
| 2026-04-06 | 猫狗饲料 | SURE LINK HOLDING LTD. | 美国 | $39.4K |
| 2026-04-06 | 猫狗饲料 | SURE LINK HOLDING LTD. | 美国 | $59.5K |
| 2026-04-06 | 猫狗饲料 | SURE LINK HOLDING LTD. | 美国 | $59.5K |
| 2026-04-06 | 猫狗饲料 | SURE LINK HOLDING LTD. | 美国 | $28.9K |
| 2026-04-06 | 猫狗饲料 | SURE LINK HOLDING LTD. | 美国 | $88.7K |
| 2026-04-06 | 猫狗饲料 | SURE LINK HOLDING LTD. | 美国 | $39.4K |
| 2026-04-06 | 猫狗饲料 | SURE LINK HOLDING LTD. | 美国 | $88.7K |
| 2026-04-06 | 猫狗饲料 | SURE LINK HOLDING LTD. | 美国 | $28.9K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 减压阀 | Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | $947 |
| 2024-07-31 | 其他塑料制品 | Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2024-07-31 | 流量压力检测零件 | Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | $396 |
| 2024-07-31 | 减压阀 | Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2024-07-31 | 其他塑料制品 | Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2024-07-31 | 其他塑料制品 | Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | $193 |
| 2024-07-31 | 测量仪器零件 | Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | $117 |
| 2024-07-31 | 其他钢铁管件 | Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2024-07-31 | 流量压力检测零件 | Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | $240 |
| 2024-07-31 | 其他塑料制品 | Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | $82 |