Minh An Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 347 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MINH AN

347
进口笔数
5
出口笔数
$19.49M
进口金额
$45.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-07-31
最近出口
13
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.10M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $95.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $683.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $360.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $269.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $341.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $426.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $425.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $512.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $439.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $478.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $655.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $391.3K · 11 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-08进口 $647.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $255.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $481.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $930.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $571.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $380.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $828.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $722.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $127.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $413.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $984.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $239.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $494.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $243.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $514.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $480.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.10M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $377.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $445.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $540.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $532.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $95.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $683.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $360.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $269.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $341.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $426.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $425.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $512.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $439.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $478.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $655.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $391.3K · 11 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-08进口 $647.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $255.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $481.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $930.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $571.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $380.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $828.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $722.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $127.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $413.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $984.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $239.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $494.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $243.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $514.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $480.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.10M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $377.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $445.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $540.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $532.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302361203
企查查编码QVN887AWEA
成立日期2001-07-12
联系地址Số 2B Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN
企业英文名称MINH AN CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址15/13 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话0838456634
邮箱minhanhcm.co@gmail.com
传真0839971142
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本13亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
300510医用粘性敷料
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
381400油漆溶剂
843699农用机械零件
210690其他食品制剂
300691造口器具

出口

HS 编码产品
848110减压阀
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
841330发动机泵
848340齿轮及变速器
850680其他原电池
903300第90章仪器零件
841381其他泵和提升机
85011037.5瓦以下电机
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国152$13.38M
泰国167$5.01M
印度23$491.6K
丹麦4$224.6K
日本47$151.0K
法国7$112.8K
英国19$84.8K
德国24$32.1K
墨西哥2$9

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$45.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sure Link Holding Ltd.美国125$11.77M猫狗饲料
Neo Agro Business Co., Ltd.泰国166$5.18M其他消毒剂、医用粘性敷料
SURE LINK HOLDING LTD.新加坡14$1.45M猫狗饲料
Avitech Nutrition Pvt. Ltd.印度11$244.3K猫狗饲料、季铵化合物
NEO AGRO BUSINESS (HK) LTD中国香港5$233.1K猫狗饲料
Neo Agro Business Co., Ltd.印度6$202.2K猫狗饲料、卵磷脂类
Neo Agro Business Co., Ltd.美国13$158.9K猫狗饲料
Neo Agro Business Co., Ltd.日本39$110.1K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Neo Agro Business Co., Ltd.德国23$30.3K油漆溶剂、非黑印刷油墨
Neo Agro Business Ltd.英国9$19.9K农用机械零件、其他电气开关

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nipro Sales Thailand Co., Ltd.泰国3$25.1K发动机泵、减压阀
Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd.泰国2$20.8K其他塑料制品、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 347)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24医用粘性敷料Neo Agro Business Co., Ltd.泰国$28.8K
2026-04-24医用粘性敷料Neo Agro Business Co., Ltd.泰国$28.8K
2026-04-06猫狗饲料SURE LINK HOLDING LTD.美国$39.4K
2026-04-06猫狗饲料SURE LINK HOLDING LTD.美国$59.5K
2026-04-06猫狗饲料SURE LINK HOLDING LTD.美国$59.5K
2026-04-06猫狗饲料SURE LINK HOLDING LTD.美国$28.9K
2026-04-06猫狗饲料SURE LINK HOLDING LTD.美国$88.7K
2026-04-06猫狗饲料SURE LINK HOLDING LTD.美国$39.4K
2026-04-06猫狗饲料SURE LINK HOLDING LTD.美国$88.7K
2026-04-06猫狗饲料SURE LINK HOLDING LTD.美国$28.9K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-31减压阀Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd.越南$947
2024-07-31其他塑料制品Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd.越南$14
2024-07-31流量压力检测零件Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd.越南$396
2024-07-31减压阀Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd.越南$56
2024-07-31其他塑料制品Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd.越南$3
2024-07-31其他塑料制品Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd.越南$193
2024-07-31测量仪器零件Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd.越南$117
2024-07-31其他钢铁管件Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd.越南$27
2024-07-31流量压力检测零件Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd.越南$240
2024-07-31其他塑料制品Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd.越南$82

相关企业 · 同类产品

Minh An Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →