Viet Flight Training Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Đào Tạo Bay Việt
32
进口笔数
0
出口笔数
$149.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305790306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXA1JKU5 |
| 成立日期 | 2008-06-11 |
| 联系地址 | 117, Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÀO TẠO BAY VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET FLIGHT TRAINING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 117, Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | 02835470920 |
| 邮箱 | vanthu@bayviet.com.vn |
| 官网 | www.bayviet.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 660亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 880720 | 飞机起落架 |
| 880730 | 飞机零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 8 | $69.7K |
| 意大利 | 13 | $50.7K |
| 美国 | 9 | $22.2K |
| 德国 | 1 | $4.5K |
| 中国香港 | 1 | $1.1K |
| 澳大利亚 | 3 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $27 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peiport Industries Ltd. | 奥地利 | 3 | $62.9K | 非轻质石油、螺纹螺母 |
| Tecnam S.p.A. | 意大利 | 11 | $50.3K | 2000公斤以下飞机、其他航空器零件 |
| Aircraft Spruce & Specialty Co. | 美国 | 5 | $16.3K | 其他航空器零件、飞机零件 |
| PEIPORT INDUSTRIES LTD | 中国香港 | 8 | $8.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Aircraft Spruce & Specialty Co. | 美国 | 2 | $5.2K | 飞机零件、其他航空器零件 |
| Hoffmann Propeller GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $4.5K | 飞机螺旋桨、其他航空器零件 |
| Opti Mfg Corp | 美国 | 1 | $840 | 其他测量仪器、其他手工工具 |
| Autotest Products Pty Ltd | 美国 | 1 | $440 | 其他涂布纸、电测仪表 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $27 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 飞机零件 | PEIPORT INDUSTRIES LTD | 奥地利 | $5 |
| 2026-03-30 | 其他手工工具 | PEIPORT INDUSTRIES LTD | 奥地利 | $142 |
| 2026-03-30 | 可调扳手 | PEIPORT INDUSTRIES LTD | 奥地利 | $243 |
| 2026-03-30 | 飞机零件 | PEIPORT INDUSTRIES LTD | 奥地利 | $2 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | PEIPORT INDUSTRIES LTD | 奥地利 | $114 |
| 2026-03-30 | 飞机零件 | PEIPORT INDUSTRIES LTD | 奥地利 | $453 |
| 2026-03-30 | 非螺纹钢销 | PEIPORT INDUSTRIES LTD | 奥地利 | $7 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管材 | PEIPORT INDUSTRIES LTD | 奥地利 | $34 |
| 2026-03-30 | 飞机零件 | PEIPORT INDUSTRIES LTD | 奥地利 | $14 |
| 2026-03-30 | 飞机零件 | PEIPORT INDUSTRIES LTD | 奥地利 | $136 |