Trang Thinh Vinh Import Export One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Trang Thịnh Vinh
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$984.3K
出口金额
—
最近进口
2024-01-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6400331416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AWTNP7 |
| 成立日期 | 2015-10-13 |
| 联系地址 | Thôn 7, Xã Nhân Cơ, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THỊNH VINH |
| 企业英文名称 | TRANG THINH VINH IMPORT EXPORT ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 7, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Hoạt động cộng tác với nông dân trong chuổi sản xuất nông sản bền vững đặt chứng nhận cà phê 4C UTZ, tiêu sạch UTZ - Hoạt động du lịch kết hợp với nông nghiệp, du thuyền trên lòng hồ 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +84903549679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $524.5K |
| 菲律宾 | 3 | $152.3K |
| 马来西亚 | 1 | $145.7K |
| 荷兰 | 1 | $114.0K |
| 英国 | 1 | $47.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LFTC Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $834.0K | 未焙炒咖啡 |
| Le Festin Trading Inc. | 菲律宾 | 2 | $102.4K | 未焙炒咖啡、901113 |
| Coffee Asia Centre Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $47.8K | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-23 | 未焙炒咖啡 | LE FESTIN TRADING INC | 菲律宾 | $52.0K |
| 2024-01-05 | 未焙炒咖啡 | LFTC PTE LTD | 菲律宾 | $49.9K |
| 2023-12-16 | 未焙炒咖啡 | LFTC PTE LTD | 英国 | $47.6K |
| 2023-12-13 | 未焙炒咖啡 | LFTC PTE LTD | 新加坡 | $102.9K |
| 2023-12-07 | 未焙炒咖啡 | LFTC PTE LTD | 荷兰 | $114.0K |
| 2023-11-21 | 未焙炒咖啡 | LFTC PTE LTD | 马来西亚 | $145.7K |
| 2023-05-29 | 未焙炒咖啡 | LE FESTIN TRADING INC | 菲律宾 | $50.4K |
| 2023-05-25 | 未焙炒咖啡 | LFTC PTE LTD | 新加坡 | $373.8K |
| 2023-05-10 | 未焙炒咖啡 | COFFEE ASIA CENTRE PTE LTD | 新加坡 | $47.8K |