MT INTERCOM JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MT INTERCOM
26
进口笔数
0
出口笔数
$750.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901077382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQGRFPN8 |
| 成立日期 | 2020-05-05 |
| 联系地址 | Khu trung tâm thương mại và dịch vụ nhà ở Như Quỳnh, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MT INTERCOM |
| 企业英文名称 | MT INTERCOM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu trung tâm thương mại và dịch vụ nhà ở Như Quỳnh, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84965510222 |
| 邮箱 | mt.intercom@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 291719 | 其他无环多元羧酸 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 291560 | 丁戊酸及衍生物 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $644.4K |
| 荷兰 | 2 | $105.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Inerte Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $135.3K | 猫狗饲料 |
| Jinan Tiantianxiang Co., Ltd. | 中国 | 4 | $118.2K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| Olus Plus B.V. | 荷兰 | 2 | $105.6K | 猫狗饲料、卵磷脂类 |
| Shandong Lonct Enzymes Co., Ltd. | 中国 | 4 | $78.9K | 其他酶制剂、纺织染色助剂 |
| Zhejiang Vegavit Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.9K | 猫狗饲料、非青霉素类抗生素 |
| Singao (Longyan) Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.6K | 猫狗饲料、丁戊酸及衍生物 |
| Chengdu Sustar Feed Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.5K | 其他硫酸盐、硫酸铜 |
| Jinzhou Shengxiang Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.2K | 淀粉残渣、猫狗饲料 |
| Aollen Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 氨基酸及酯类、猫狗饲料 |
| SHANDONG E.FINE PHARMACY CO.,LTD | 中国 | 1 | $28.4K | 季铵化合物、其他合成染料 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 猫狗饲料 | Olus Plus B.V. | 荷兰 | $48.0K |
| 2026-06-05 | 猫狗饲料 | Jinan Tiantianxiang Co., Ltd. | 中国 | $36.7K |
| 2026-06-05 | 其他酶制剂 | Jinan Tiantianxiang Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2026-06-05 | 猫狗饲料 | Jinan Tiantianxiang Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-05 | 猫狗饲料 | Jinan Tiantianxiang Co., Ltd. | 中国 | $17.6K |
| 2026-06-04 | 淀粉残渣 | Jinzhou Shengxiang Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $23.0K |
| 2026-06-02 | 猫狗饲料 | Singao (Longyan) Biotech Co., Ltd. | 中国 | $28.5K |
| 2026-06-02 | 丁戊酸及衍生物 | Singao (Longyan) Biotech Co., Ltd. | 中国 | $10.9K |
| 2026-06-01 | 其他无环多元羧酸 | Chengdu Sustar Feed Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-06-01 | 猫狗饲料 | Chengdu Sustar Feed Co., Ltd. | 中国 | $19.1K |