YBN International (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 其他钢平板轧材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH YBN VIệT NAM

11
进口笔数
210
出口笔数
$453.2K
进口金额
$4.49M
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.11M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 6 笔2023-12进口 $36.2K · 1 笔出口 $62.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-02进口 $30.4K · 1 笔出口 $21.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔2024-04进口 $12.7K · 1 笔出口 $24.2K · 2 笔2024-05进口 $59.6K · 1 笔出口 $30.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2025-01进口 $14.3K · 1 笔出口 $53.2K · 1 笔2025-02进口 $52.1K · 1 笔出口 $185.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $167.9K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $149.1K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $188.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $861.5K · 31 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 17 笔2025-12进口 $123.3K · 2 笔出口 $254.9K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $162.1K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $160.2K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 6 笔2023-12进口 $36.2K · 1 笔出口 $62.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-02进口 $30.4K · 1 笔出口 $21.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔2024-04进口 $12.7K · 1 笔出口 $24.2K · 2 笔2024-05进口 $59.6K · 1 笔出口 $30.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2025-01进口 $14.3K · 1 笔出口 $53.2K · 1 笔2025-02进口 $52.1K · 1 笔出口 $185.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $167.9K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $149.1K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $188.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $861.5K · 31 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 17 笔2025-12进口 $123.3K · 2 笔出口 $254.9K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $162.1K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $160.2K · 12 笔

工商档案

企业注册号3702367484
企查查编码QVNBJGB0M9
成立日期2015-05-13
联系地址Số 26, đường N3, khu 1, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YBN VIỆT NAM
企业英文名称YBN INTERNATIONAL (VN) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 26, đường N3, khu 1, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
电话+842743860610
邮箱nvluyen82@gmail.com
传真+842743860615
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,118.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720917冷轧钢卷
721119热轧钢窄带
820810金属加工机刀
721399热轧钢棒≥14mm

出口

HS 编码产品
721190其他钢平板轧材
721129冷轧碳钢带
720990冷轧钢板≥600mm
721123冷轧钢片
720927冷轧钢板
950790其他渔猎用具
720926冷轧钢板
721119热轧钢窄带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾9$352.9K
越南2$100.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨69$2.85M
越南132$1.49M
中国香港4$118.5K
美国4$21.8K
印度尼西亚1$11.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHINA STEEL CORP ORATION中国台湾7$302.4K热轧钢卷、热轧钢卷
PT Cahaya Hidup Indonesia越南2$100.3K热轧钢窄带、热轧钢棒≥14mm
Yaban Chain Industrial Co., Ltd.越南2$50.5K其他自行车零件、滚子链

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grand Production Co., Ltd.柬埔寨69$2.85M木制家具零件、其他钢平板轧材
Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd.越南106$1.28M未涂层钢线、变速箱及零件
Source Pro Industries Ltd.中国4$118.5K冷轧钢板≥600mm、其他钢平板轧材
Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南8$72.6K瓦楞纸箱、印刷标签
Catch Well Industrial Co., Ltd.越南9$67.8K冷轧钢板、非泡沫橡胶密封件
Khai Thuan Co., Ltd.越南9$67.8K冷轧钢板、瓦楞纸箱
Protoco Enterprises Llc美国4$21.8K其他渔猎用具
PT CAHAYA HIDUP INDONESIA印度尼西亚1$11.4K热轧钢窄带

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25冷轧钢卷CHINA STEEL CORP ORATION中国台湾$52.5K
2025-12-04冷轧钢卷CHINA STEEL CORP ORATION中国台湾$70.8K
2025-02-12冷轧钢卷CHINA STEEL CORP ORATION中国台湾$52.1K
2025-01-17金属加工机刀Yaban Chain Industrial Co., Ltd.中国台湾$14.3K
2024-05-30冷轧钢卷CHINA STEEL CORP ORATION中国台湾$59.6K
2024-04-16冷轧钢卷CHINA STEEL CORP ORATION中国台湾$12.7K
2024-02-22冷轧钢卷CHINA STEEL CORP ORATION中国台湾$30.4K
2023-12-07金属加工机刀Yaban Chain Industrial Co., Ltd.中国台湾$28.6K
2023-12-07金属加工机刀Yaban Chain Industrial Co., Ltd.中国台湾$7.5K
2023-08-18热轧钢窄带PT Cahaya Hidup Indonesia越南$10.6K

出口(共 210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30冷轧钢板Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-30冷轧钢板Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-17冷轧钢板Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$15.2K
2026-06-17冷轧钢板Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$539
2026-06-17冷轧钢板Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$15.2K
2026-06-17冷轧钢板Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-17冷轧钢板Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-17冷轧钢板Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$539
2026-06-16冷轧钢片Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd.越南$18.3K
2026-06-16冷轧钢片Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd.越南$18.3K

相关企业 · 同类产品

YBN International (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →