Catch Well Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 冷轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN KHảI THUậN
119
进口笔数
74
出口笔数
$809.7K
进口金额
$1.44M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300800409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JV94HJ |
| 成立日期 | 1996-02-12 |
| 联系地址 | Lô BF 38C, đường số 3, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KHẢI THUẬN |
| 企业英文名称 | CATCH - WELL INDUSTRIAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô BF 38C, đường số 3, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 电话 | +84908653871 |
| 邮箱 | congtykhaithuan@gmail.com |
| 传真 | +842837701976 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 231.396亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720927 | 冷轧钢板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 591000 | 纺织传送带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $466.6K |
| 中国台湾 | 53 | $256.6K |
| 中国 | 7 | $80.5K |
| 韩国 | 1 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 55 | $1.41M |
| 越南 | 19 | $27.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Posco Vietnam Processing Center Joint Stock Company - Dong Nai Branch (VHPC) | 越南 | 28 | $277.8K | 热轧钢窄带、冷轧钢板 |
| Cob Web Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | 53 | $256.6K | 非泡沫橡胶密封件、非乙烯塑料袋 |
| Posco Vietnam Processing Center Joint Stock Company - Dong Nai Branch | 越南 | 8 | $101.5K | 热轧钢窄带、冷轧钢板 |
| Anping Kingdelong Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | 7 | $80.5K | 不锈钢机织布、涂层钢丝制品 |
| YBN International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $67.8K | 冷轧碳钢带、其他钢平板轧材 |
| Peisun Chemical Co., Ltd. | 越南 | 11 | $18.8K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cob Web Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | 55 | $1.41M | 液体过滤机械 |
| Moi Truong Chan Ly Co., Ltd. | 越南 | 19 | $27.3K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $114 |
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $272 |
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $246 |
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $91 |
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $121 |
| 2026-04-15 | 其他纸制品 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $22 |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 液体过滤机械 | Cob Web Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $52 |
| 2026-04-22 | 液体过滤机械 | Cob Web Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $839 |
| 2026-04-22 | 液体过滤机械 | Cob Web Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $500 |
| 2026-04-22 | 液体过滤机械 | Cob Web Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $272 |
| 2026-04-22 | 液体过滤机械 | Cob Web Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $448 |
| 2026-04-22 | 液体过滤机械 | Cob Web Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $484 |
| 2026-04-22 | 液体过滤机械 | Cob Web Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $154 |
| 2026-04-22 | 液体过滤机械 | Cob Web Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $141 |
| 2026-04-22 | 液体过滤机械 | Cob Web Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $900 |
| 2026-04-22 | 液体过滤机械 | Cob Web Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $903 |