DTC Vietnam Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DTC VIệT NAM
- YouTube1
121
进口笔数
0
出口笔数
$8.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110345751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKS78BHG |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | LK 16, ngõ 112 phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DTC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DTC VIETNAM TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK 16, ngõ 112 phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84984383443 |
| 邮箱 | congtydtcjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 43 | $2.96M |
| 阿根廷 | 16 | $2.04M |
| 西班牙 | 13 | $1.42M |
| 美国 | 23 | $958.9K |
| 德国 | 13 | $915.5K |
| 新西兰 | 7 | $500.6K |
| 巴西 | 4 | $93.6K |
| 俄罗斯 | 2 | $68.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 西班牙 | 13 | $1.42M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Latitude Commodities Ltd. | 阿根廷 | 9 | $1.02M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 阿根廷 | 5 | $867.2K | 肉粉粒、其他动物产品 |
| Bridgepathway LLC | 美国 | 20 | $858.3K | 肉粉粒 |
| Wilmar Trading (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $797.6K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Standard Commodities Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $711.9K | 肉粉粒、其他动物产品 |
| AG Oriental Commodities FZ LLC | 阿联酋 | 9 | $555.2K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Sunny Trading Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $527.0K | 肉粉粒、酿造废料 |
| SBT Marketing (2009) Ltd. | 新西兰 | 7 | $500.6K | 肉粉粒、其他牛脂 |
| Swift & Co. Trade Group | 澳大利亚 | 6 | $484.6K | 冻去骨牛肉、肉粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 肉粉粒 | SUNNY TRADING GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $41.6K |
| 2026-04-22 | 肉粉粒 | SUNNY TRADING GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $41.6K |
| 2026-04-16 | 肉粉粒 | Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 西班牙 | $132.0K |
| 2026-04-16 | 肉粉粒 | Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 西班牙 | $132.0K |
| 2026-04-15 | 肉粉粒 | Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 阿根廷 | $92.8K |
| 2026-04-15 | 肉粉粒 | Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 阿根廷 | $92.8K |
| 2026-04-15 | 肉粉粒 | Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 阿根廷 | $137.2K |
| 2026-04-15 | 肉粉粒 | Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 阿根廷 | $137.2K |
| 2026-04-08 | 肉粉粒 | Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 西班牙 | $128.2K |
| 2026-04-08 | 肉粉粒 | Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 西班牙 | $128.2K |