DTC Vietnam Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DTC VIệT NAM

121
进口笔数
0
出口笔数
$8.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.19M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $271.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $101.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $620.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $192.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $856.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $123.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $85.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $216.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $162.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $133.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $421.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $492.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $223.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $380.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $543.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $303.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $289.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $130.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $400.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $839.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $562.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.19M · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $271.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $101.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $620.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $192.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $856.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $123.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $85.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $216.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $162.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $133.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $421.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $492.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $223.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $380.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $543.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $303.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $289.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $130.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $400.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $839.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $562.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.19M · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110345751
企查查编码QVNKS78BHG
成立日期2023-05-09
联系地址LK 16, ngõ 112 phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DTC VIỆT NAM
企业英文名称DTC VIETNAM TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址LK 16, ngõ 112 phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84984383443
邮箱congtydtcjsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒
230990猫狗饲料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚43$2.96M
阿根廷16$2.04M
西班牙13$1.42M
美国23$958.9K
德国13$915.5K
新西兰7$500.6K
巴西4$93.6K
俄罗斯2$68.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.西班牙13$1.42M肉粉粒、猫狗饲料
Latitude Commodities Ltd.阿根廷9$1.02M肉粉粒、猫狗饲料
Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.阿根廷5$867.2K肉粉粒、其他动物产品
Bridgepathway LLC美国20$858.3K肉粉粒
Wilmar Trading (Australia) Pty Ltd澳大利亚10$797.6K肉粉粒、猫狗饲料
Standard Commodities Australia Pty Ltd澳大利亚12$711.9K肉粉粒、其他动物产品
AG Oriental Commodities FZ LLC阿联酋9$555.2K肉粉粒、猫狗饲料
Sunny Trading Group Pty Ltd澳大利亚8$527.0K肉粉粒、酿造废料
SBT Marketing (2009) Ltd.新西兰7$500.6K肉粉粒、其他牛脂
Swift & Co. Trade Group澳大利亚6$484.6K冻去骨牛肉、肉粉粒

近期贸易明细

进口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22肉粉粒SUNNY TRADING GROUP PTY LTD澳大利亚$41.6K
2026-04-22肉粉粒SUNNY TRADING GROUP PTY LTD澳大利亚$41.6K
2026-04-16肉粉粒Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.西班牙$132.0K
2026-04-16肉粉粒Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.西班牙$132.0K
2026-04-15肉粉粒Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.阿根廷$92.8K
2026-04-15肉粉粒Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.阿根廷$92.8K
2026-04-15肉粉粒Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.阿根廷$137.2K
2026-04-15肉粉粒Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.阿根廷$137.2K
2026-04-08肉粉粒Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.西班牙$128.2K
2026-04-08肉粉粒Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.西班牙$128.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

DTC Vietnam Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →