Hoang Anh EPC Fire Protection Technology & Specialized Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EPC HOàNG ANH
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$111.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-23
最近出口
0
供应商数
62
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110369946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHKK708 |
| 成立日期 | 2023-05-30 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 48, đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EPC HOÀNG ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 48, đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84973929666 |
| 邮箱 | PcHoangAnh68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 842410 | 灭火器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $111.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $62.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.1K | 瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板 |
| Viet Nam Tachibana Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 其他塑料制品、电热电阻器 |
| Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Finetek Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $2.9K | 自粘塑料片、8471机器零件 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | 3 | $1.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Jaehyun Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.1K | 其他粘合剂≤1kg、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 电气装置零件 | SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-12-23 | 电气信号装置 | SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-12-23 | 钢铁螺钉螺栓 | SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-12-23 | 绝缘电线 | SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-12-23 | 高压继电器 | SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-12-23 | 硬质PVC管 | SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-12-23 | 通信设备 | SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $334 |
| 2025-12-19 | 其他硫化橡胶制品 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $66 |
| 2025-12-19 | 阀门龙头 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2025-12-19 | 阀门龙头 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |