Lao Cai An Khang Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK AN KHANG LàO CAI
113
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300802684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSP190S7 |
| 成立日期 | 2022-01-04 |
| 联系地址 | Số nhà 082 tổ 1, đường Thanh Niên, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK AN KHANG LÀO CAI |
| 企业英文名称 | LAO CAI AN KHANG IMPORT- EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 082 tổ 1, đường Thanh Niên, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0947628919 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 521031 | 棉混纺布 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 420212 | 塑纺容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $1.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 46 | $548.6K | 其他寝具、非木制可变形座椅 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $297.5K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $208.5K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $139.9K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Guangxi Dongxing Wanhe Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $107.4K | 纺织面料鞋、合成纤维袜类 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-24 | 华夫饼威化饼 | GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2023-12-19 | 华夫饼威化饼 | GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2023-12-19 | 华夫饼威化饼 | GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-12-19 | 烤面包制品 | GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2023-12-18 | 其他踝靴 | GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2023-12-18 | 棉混纺布 | GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-12-18 | 非机动自行车 | GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-12-15 | 烤面包制品 | GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2023-12-13 | 二氧化碳 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-12-12 | 烤面包制品 | GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $16.1K |