Thinh Tin Import Export Service Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THịNH TíN (VN)
32
进口笔数
0
出口笔数
$300.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318059100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMQFF54 |
| 成立日期 | 2023-09-22 |
| 联系地址 | A16.06 Tầng 16, Block A thuộc Khu cao ốc văn phòng và căn hộ chung cư số 5B đường Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THỊNH TÍN (VN) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A16.06 Tầng 16, Block A thuộc Khu cao ốc văn phòng và căn hộ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84932898397 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 47.4877亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $85.6K |
| 中国台湾 | 13 | $77.9K |
| 拉脱维亚 | 3 | $66.4K |
| 美国 | 4 | $25.3K |
| 印度 | 1 | $21.8K |
| 加拿大 | 1 | $8.5K |
| 德国 | 2 | $6.6K |
| 韩国 | 1 | $6.3K |
| 斯威士兰 | 1 | $1.2K |
| 罗马尼亚 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RITA TECHNICAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $156.9K | 高压继电器、其他电气开关 |
| Rich Harvest Control System Co., Ltd. | 美国 | 5 | $77.9K | 减压阀、其他钢铁制品 |
| Chen Shing Paper Machine Co., Ltd. | 越南 | 3 | $23.5K | 造纸机械零件、其他塑料制品 |
| SHU YO ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $8.2K | 静止变流器、750W-75kW交流电机 |
| Ningbo High Gear RKB Bearings Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $6.4K | 滚珠轴承 |
| TECOM CO LTD | 中国台湾 | 1 | $6.0K | 其他测量仪器、通信设备 |
| Driving Force Electric Co., Ltd. | 美国 | 2 | $5.4K | 高压继电器、其他电气开关 |
| TAIWAN JENFORT ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $5.1K | 电力控制板、静止变流器 |
| Shanghai Kingking M&E Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 静止变流器 |
| SIEWEST TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 4 | $2.1K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 造纸机械零件 | CHEN SHING PAPER MACHINE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 造纸机械零件 | CHEN SHING PAPER MACHINE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | DRIVING FORCE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $229 |
| 2026-04-14 | 高压继电器 | DRIVING FORCE ELECTRIC CO LTD | 美国 | $67 |
| 2026-04-14 | LED照明装置 | DRIVING FORCE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $416 |
| 2026-04-14 | LED照明装置 | DRIVING FORCE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $830 |
| 2026-04-14 | LED照明装置 | DRIVING FORCE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $830 |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | DRIVING FORCE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $229 |
| 2026-04-14 | LED照明装置 | DRIVING FORCE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $672 |
| 2026-04-14 | 高压继电器 | DRIVING FORCE ELECTRIC CO LTD | 美国 | $67 |