Thinh Tin Import Export Service Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 高压继电器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THịNH TíN (VN)

32
进口笔数
0
出口笔数
$300.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $179 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $141 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $884 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $88.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $179 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $141 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $884 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $88.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318059100
企查查编码QVNAMQFF54
成立日期2023-09-22
联系地址A16.06 Tầng 16, Block A thuộc Khu cao ốc văn phòng và căn hộ chung cư số 5B đường Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THỊNH TÍN (VN)
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A16.06 Tầng 16, Block A thuộc Khu cao ốc văn phòng và căn hộ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
电话+84932898397
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本47.4877亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853649高压继电器
732690其他钢铁制品
843999造纸机械零件
848110减压阀
850440静止变流器
851762通信设备
902610液体流量计
8473308471机器零件
853650其他电气开关
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$85.6K
中国台湾13$77.9K
拉脱维亚3$66.4K
美国4$25.3K
印度1$21.8K
加拿大1$8.5K
德国2$6.6K
韩国1$6.3K
斯威士兰1$1.2K
罗马尼亚1$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RITA TECHNICAL CO LTD中国台湾4$156.9K高压继电器、其他电气开关
Rich Harvest Control System Co., Ltd.美国5$77.9K减压阀、其他钢铁制品
Chen Shing Paper Machine Co., Ltd.越南3$23.5K造纸机械零件、其他塑料制品
SHU YO ENTERPRISE CO., LTD中国台湾2$8.2K静止变流器、750W-75kW交流电机
Ningbo High Gear RKB Bearings Co., Ltd.加拿大1$6.4K滚珠轴承
TECOM CO LTD中国台湾1$6.0K其他测量仪器、通信设备
Driving Force Electric Co., Ltd.美国2$5.4K高压继电器、其他电气开关
TAIWAN JENFORT ENTERPRISE CO LTD中国台湾3$5.1K电力控制板、静止变流器
Shanghai Kingking M&E Co., Ltd.中国1$3.4K静止变流器
SIEWEST TECHNOLOGY CO LTD中国台湾4$2.1K其他钢铁制品、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28造纸机械零件CHEN SHING PAPER MACHINE CO LTD中国$3.5K
2026-04-28造纸机械零件CHEN SHING PAPER MACHINE CO LTD中国$3.5K
2026-04-14其他电气开关DRIVING FORCE ELECTRIC CO LTD中国$229
2026-04-14高压继电器DRIVING FORCE ELECTRIC CO LTD美国$67
2026-04-14LED照明装置DRIVING FORCE ELECTRIC CO LTD中国$416
2026-04-14LED照明装置DRIVING FORCE ELECTRIC CO LTD中国$830
2026-04-14LED照明装置DRIVING FORCE ELECTRIC CO LTD中国$830
2026-04-14其他电气开关DRIVING FORCE ELECTRIC CO LTD中国$229
2026-04-14LED照明装置DRIVING FORCE ELECTRIC CO LTD中国$672
2026-04-14高压继电器DRIVING FORCE ELECTRIC CO LTD美国$67

相关企业 · 同类产品

Thinh Tin Import Export Service Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →