South East Asia MFG Construction & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 电视数码摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT - XâY DựNG Và THươNG MạI ĐôNG NAM á
56
进口笔数
0
出口笔数
$2.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313791021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQ995FW |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | 656 Võ Văn Kiệt, Phường 01, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG NAM Á |
| 企业英文名称 | SOUTH EAST ASIA MANUFACTURING - CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 656 Võ Văn Kiệt, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điệu kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84903772922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852329 | 其他磁介质 |
| 852352 | 智能卡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $1.51M |
| 马来西亚 | 8 | $944.4K |
| 日本 | 4 | $13.2K |
| 新加坡 | 2 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I-PRO APAC Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $1.27M | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| DYNAMIC COMTECH SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $892.6K | 电力控制板、电气设备零件 |
| CEMTES International Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $245.7K | 其他印刷机零件、其他电视摄像机 |
| Entrypass Global (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 5 | $38.8K | 电力控制板、数据处理机 |
| UNV Digital Technologies Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.3K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| Hyper Communications Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.8K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| IOX Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 其他功能机器、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 数据处理机 | ENTRYPASS GLOBAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $304 |
| 2026-04-17 | 数据处理机 | ENTRYPASS GLOBAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $99 |
| 2026-04-17 | 数据处理机 | ENTRYPASS GLOBAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $99 |
| 2026-04-17 | 数据处理机 | ENTRYPASS GLOBAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-17 | 数据处理机 | ENTRYPASS GLOBAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-17 | 数据处理机 | ENTRYPASS GLOBAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $304 |
| 2026-04-16 | 数据处理机 | ENTRYPASS GLOBAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-16 | 数据处理机 | ENTRYPASS GLOBAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $304 |
| 2026-04-16 | 数据处理机 | ENTRYPASS GLOBAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $99 |
| 2026-04-16 | 电力控制板 | ENTRYPASS GLOBAL (HONGKONG) LTD | 马来西亚 | $550 |