Ha Son Trade & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 烤面包制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và TổNG HợP DịCH Vụ Hà SơN
152
进口笔数
0
出口笔数
$2.27M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-12
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300811470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6C4VVG |
| 成立日期 | 2023-01-10 |
| 联系地址 | Lô 18, đường A4 cụm công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TỔNG HỢP DỊCH VỤ HÀ SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 18, đường A4 cụm công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0838970025 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190540 | 烤面包制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 152 | $2.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 62 | $774.6K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Hekou Xinhongyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $598.6K | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 22 | $327.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $168.7K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $156.6K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $129.7K | 糖果、其他食品制剂 |
| He Kou Jin Hao Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.8K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.4K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Hekou Yifeng Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 短切玻璃纤维、带壳栗子 |
近期贸易明细
进口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 烤面包制品 | HEKOU XINHONGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-06-12 | 烤面包制品 | HEKOU XINHONGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-06-12 | 烤面包制品 | HEKOU XINHONGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-06-12 | 烤面包制品 | HEKOU XINHONGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-06-12 | 烤面包制品 | HEKOU XINHONGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-06-12 | 烤面包制品 | HEKOU XINHONGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-06-12 | 烤面包制品 | HEKOU XINHONGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-23 | 烤面包制品 | HEKOU XINHONGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-23 | 烤面包制品 | HEKOU XINHONGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-05-23 | 烤面包制品 | HEKOU XINHONGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |