Sunrise Accessory Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNRISE ACCESSORY
16
进口笔数
0
出口笔数
$180.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-11
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317798451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJTUK8Y |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | 172/183/32A An Dương Vương, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNRISE ACCESSORY |
| 企业英文名称 | SUNRISE ACCESSORY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 172/183/32A An Dương Vương, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02837626486 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 841181 | 5000千瓦以下燃气轮机 |
| 841199 | 燃气轮机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $136.8K |
| 日本 | 3 | $36.6K |
| 中国台湾 | 2 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou UAP Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.4K | 柴油机零件、火花点火发动机零件 |
| Fujian Longsheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 柴油机零件、火花点火发动机零件 |
| Union Auto Supply Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $22.3K | 柴油机零件、轴承座 |
| Hangzhou Advance Gearbox Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.5K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Guangzhou Venus Engine Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 柴油机零件、火花点火发动机零件 |
| Yantai Kailefu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 柴油机零件、5000千瓦以下燃气轮机 |
| Chicago Products Inc. | 日本 | 1 | $9.7K | 柴油机零件、其他车辆零件 |
| Hangzhou Biguo Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 柴油机零件、齿轮及变速器 |
| Y.S. Corp. Oration | 印度 | 1 | $4.5K | 其他车辆零件、柴油机零件 |
| HO SHENG YI CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $4.3K | 火花点火发动机零件、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-11 | 柴油机零件 | Union Auto Supply Pte. Ltd. | 日本 | $285 |
| 2023-07-11 | 柴油机零件 | Union Auto Supply Pte. Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2023-07-11 | 柴油机零件 | Union Auto Supply Pte. Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2023-07-11 | 柴油机零件 | Union Auto Supply Pte. Ltd. | 日本 | $68 |
| 2023-07-11 | 柴油机零件 | Union Auto Supply Pte. Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2023-07-11 | 柴油机零件 | Union Auto Supply Pte. Ltd. | 日本 | $492 |
| 2023-07-11 | 柴油机零件 | Union Auto Supply Pte. Ltd. | 日本 | $732 |
| 2023-07-11 | 柴油机零件 | Union Auto Supply Pte. Ltd. | 日本 | $191 |
| 2023-07-11 | 柴油机零件 | Union Auto Supply Pte. Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2023-07-11 | 柴油机零件 | Union Auto Supply Pte. Ltd. | 日本 | $577 |