VIET NAM TVS 3 TRADING & INVESTMENT CONTRUCTION JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 加工大理石制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và THươNG MạI TVS - 3 VIệT NAM

7
进口笔数
0
出口笔数
$97.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-04
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.8K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102606590
企查查编码QVNMET5774
成立日期2008-01-09
联系地址Số 456 đường Bờ Tây Sông Nhuệ, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TVS - 3 VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM TVS - 3 TRADING AND INVESTMENT CONTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 456 đường Bờ Tây Sông Nhuệ, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84912560558
邮箱tienvugranite@gmail.com
传真0435539619
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680291加工大理石制品
391690塑料棒材及型材
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
490890非玻璃化转印纸
701990其他玻璃纤维
732690其他钢铁制品
820590其他手工工具
820790可互换工具
820890其他机器刀具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$97.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHENZHEN LINGZHONG TRADE CO LTD CHINA中国7$97.7K加强石制瓦片、加工大理石制品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16加工大理石制品ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD中国$4.7K
2026-04-16加工大理石制品ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD中国$4.7K
2026-04-16加工大理石制品ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD中国$7.3K
2026-04-16加工大理石制品ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD中国$7.3K
2025-08-04加工大理石制品SHENZHEN LINGZHONG TRADE CO LTD CHINA中国$6.9K
2025-08-04加工大理石制品SHENZHEN LINGZHONG TRADE CO LTD CHINA中国$13.7K
2025-08-04加工大理石制品SHENZHEN LINGZHONG TRADE CO LTD CHINA中国$34.2K
2025-07-10加工大理石制品SHENZHEN LINGZHONG TRADE CO LTD CHINA中国$6.9K
2025-07-10加工大理石制品SHENZHEN LINGZHONG TRADE CO LTD CHINA中国$7.8K
2024-10-21加工大理石制品SHENZHEN LINGZHONG TRADE CO LTD CHINA中国$8.7K

相关企业 · 同类产品

VIET NAM TVS 3 TRADING & INVESTMENT CONTRUCTION JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →