VIET NAM TVS 3 TRADING & INVESTMENT CONTRUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và THươNG MạI TVS - 3 VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$97.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102606590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMET5774 |
| 成立日期 | 2008-01-09 |
| 联系地址 | Số 456 đường Bờ Tây Sông Nhuệ, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TVS - 3 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TVS - 3 TRADING AND INVESTMENT CONTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 456 đường Bờ Tây Sông Nhuệ, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84912560558 |
| 邮箱 | tienvugranite@gmail.com |
| 传真 | 0435539619 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $97.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN LINGZHONG TRADE CO LTD CHINA | 中国 | 7 | $97.7K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 加工大理石制品 | ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-16 | 加工大理石制品 | ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-16 | 加工大理石制品 | ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-16 | 加工大理石制品 | ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-08-04 | 加工大理石制品 | SHENZHEN LINGZHONG TRADE CO LTD CHINA | 中国 | $6.9K |
| 2025-08-04 | 加工大理石制品 | SHENZHEN LINGZHONG TRADE CO LTD CHINA | 中国 | $13.7K |
| 2025-08-04 | 加工大理石制品 | SHENZHEN LINGZHONG TRADE CO LTD CHINA | 中国 | $34.2K |
| 2025-07-10 | 加工大理石制品 | SHENZHEN LINGZHONG TRADE CO LTD CHINA | 中国 | $6.9K |
| 2025-07-10 | 加工大理石制品 | SHENZHEN LINGZHONG TRADE CO LTD CHINA | 中国 | $7.8K |
| 2024-10-21 | 加工大理石制品 | SHENZHEN LINGZHONG TRADE CO LTD CHINA | 中国 | $8.7K |