Chan Hung Production Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Sản Xuất Chấn Hưng
7
进口笔数
39
出口笔数
$692
进口金额
$604.7K
出口金额
2023-10-09
最近进口
2024-04-21
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101536021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYB4GDUU |
| 成立日期 | 2012-04-26 |
| 联系地址 | Lô H4 và H5, đường số 4, Khu công nghiệp Hải Sơn, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT CHẤN HƯNG |
| 企业英文名称 | CHAN HUNG PRODUCTION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô H4 và H5, đường số 4, KCN Hải Sơn, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +842723758759 |
| 邮箱 | tiem.phan@chanhungcorp.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 6 | $640 |
| 中国 | 1 | $52 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 28 | $450.2K |
| 英国 | 7 | $113.0K |
| 加拿大 | 2 | $24.9K |
| 越南 | 2 | $16.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maximco | 孟加拉国 | 7 | $692 | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HomeGoods Inc. | 美国 | 25 | $374.4K | 其他木制品、其他寝具 |
| INTERASIA CO. LTD. | 4 | $77.2K | 非办公金属家具、金属框架软垫椅 | |
| Marshalls of MA | 美国 | 2 | $40.7K | 软垫木座椅、塑料/纺织手提包 |
| Newton Buying Corp. | 美国 | 1 | $35.0K | 其他木制品、其他木家具 |
| Winners Merchants International LP | 加拿大 | 2 | $24.9K | 其他寝具、其他玻璃制品 |
| CHF Global Home Ltd. | 越南 | 2 | $16.5K | 其他木家具、卧室木家具 |
| CHF GLOBAL HOME LIMITED | 英国 | 1 | $15.4K | 卧室木家具、其他木家具 |
| 5e1f556011fede05917173979b09fd1b | 1 | $12.1K | ||
| TJX UK | 英国 | 1 | $8.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-09 | 印刷标签 | MAXIMCO | 中国香港 | $44 |
| 2023-09-27 | 印刷标签 | MAXIMCO | 中国香港 | $237 |
| 2023-09-25 | 印刷标签 | MAXIMCO | 中国 | $52 |
| 2023-06-29 | 印刷标签 | MAXIMCO | 中国香港 | $53 |
| 2023-05-16 | 印刷标签 | MAXIMCO | 中国香港 | $136 |
| 2023-05-15 | 印刷标签 | MAXIMCO | 中国香港 | $59 |
| 2023-04-07 | 印刷标签 | MAXIMCO | 中国香港 | $111 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-21 | 其他木家具 | CHF GLOBAL HOME LIMITED | 英国 | $2.2K |
| 2024-04-21 | 其他木家具 | CHF GLOBAL HOME LIMITED | 英国 | $8.5K |
| 2024-04-21 | 其他木家具 | CHF GLOBAL HOME LIMITED | 英国 | $4.8K |
| 2024-04-17 | 其他木家具 | CHF Global Home Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2024-04-17 | 其他木家具 | CHF GLOBAL HOME LTD | 越南 | $64 |
| 2024-04-17 | 其他木家具 | CHF Global Home Ltd. | 越南 | $146 |
| 2024-04-17 | 其他木家具 | CHF GLOBAL HOME LTD | 越南 | $3.5K |
| 2024-04-17 | 其他木家具 | CHF Global Home Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2024-04-17 | 其他木家具 | CHF Global Home Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2024-04-12 | 其他木家具 | SPECIALIST HOME FURNITURE (TRADING AS GLOBAL HOME IRELAND) | 英国 | $3.2K |