Chan Hung Production Development Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 非在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Sản Xuất Chấn Hưng

7
进口笔数
39
出口笔数
$692
进口金额
$604.7K
出口金额
2023-10-09
最近进口
2024-04-21
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $141.1K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $289 · 2 笔出口 $31.3K · 2 笔2023-10进口 $44 · 1 笔出口 $51.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $289 · 2 笔出口 $31.3K · 2 笔2023-10进口 $44 · 1 笔出口 $51.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号1101536021
企查查编码QVNYB4GDUU
成立日期2012-04-26
联系地址Lô H4 và H5, đường số 4, Khu công nghiệp Hải Sơn, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT CHẤN HƯNG
企业英文名称CHAN HUNG PRODUCTION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô H4 và H5, đường số 4, KCN Hải Sơn, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
电话+842723758759
邮箱tiem.phan@chanhungcorp.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本240亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940350卧室木家具
940330木制办公家具
940340木制厨房家具
940310金属办公家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港6$640
中国1$52

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国28$450.2K
英国7$113.0K
加拿大2$24.9K
越南2$16.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maximco孟加拉国7$692印刷标签、机织标签

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HomeGoods Inc.美国25$374.4K其他木制品、其他寝具
INTERASIA CO. LTD.4$77.2K非办公金属家具、金属框架软垫椅
Marshalls of MA美国2$40.7K软垫木座椅、塑料/纺织手提包
Newton Buying Corp.美国1$35.0K其他木制品、其他木家具
Winners Merchants International LP加拿大2$24.9K其他寝具、其他玻璃制品
CHF Global Home Ltd.越南2$16.5K其他木家具、卧室木家具
CHF GLOBAL HOME LIMITED英国1$15.4K卧室木家具、其他木家具
5e1f556011fede05917173979b09fd1b1$12.1K
TJX UK英国1$8.3K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-09印刷标签MAXIMCO中国香港$44
2023-09-27印刷标签MAXIMCO中国香港$237
2023-09-25印刷标签MAXIMCO中国$52
2023-06-29印刷标签MAXIMCO中国香港$53
2023-05-16印刷标签MAXIMCO中国香港$136
2023-05-15印刷标签MAXIMCO中国香港$59
2023-04-07印刷标签MAXIMCO中国香港$111

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-21其他木家具CHF GLOBAL HOME LIMITED英国$2.2K
2024-04-21其他木家具CHF GLOBAL HOME LIMITED英国$8.5K
2024-04-21其他木家具CHF GLOBAL HOME LIMITED英国$4.8K
2024-04-17其他木家具CHF Global Home Ltd.越南$2.2K
2024-04-17其他木家具CHF GLOBAL HOME LTD越南$64
2024-04-17其他木家具CHF Global Home Ltd.越南$146
2024-04-17其他木家具CHF GLOBAL HOME LTD越南$3.5K
2024-04-17其他木家具CHF Global Home Ltd.越南$2.7K
2024-04-17其他木家具CHF Global Home Ltd.越南$1.4K
2024-04-12其他木家具SPECIALIST HOME FURNITURE (TRADING AS GLOBAL HOME IRELAND)英国$3.2K

相关企业 · 同类产品

Chan Hung Production Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →