Hoa Phat Vuong VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 车轮零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HòA PHáT VượNG VN
116
进口笔数
1
出口笔数
$3.22M
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2023-08-25
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601215024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6F0JD3 |
| 成立日期 | 2021-04-07 |
| 联系地址 | Xóm 10, Xã Xuân Tiến, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÒA PHÁT VƯỢNG VN |
| 企业英文名称 | HOA PHAT VUONG VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 17, Xã Xuân Trường, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84912309998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870870 | 车轮零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 840820 | 柴油车发动机 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 940120 | 汽车座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870840 | 变速箱及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $3.22M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Newstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 86 | $2.59M | 车轮零件、传动轴及曲柄 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $401.1K | 其他鞋靴、非办公金属家具 |
| GUANGZHOU YUNGUANGSHEN TRADING CO., | 中国 | 6 | $186.6K | 变速箱及零件、车桥及零件 |
| Qingdao Newstar Trading Co., Ltd. | 1 | $21.3K | 柴油车发动机、滚珠轴承 | |
| Hebei Cangheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 车桥及零件、车辆制动零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Newstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 变速箱及零件 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 不锈钢管件 | QINGDAO NEWSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 不锈钢管件 | QINGDAO NEWSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $324 |
| 2026-04-25 | 制冷压缩机 | QINGDAO NEWSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 传动轴及曲柄 | QINGDAO NEWSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 传动轴及曲柄 | QINGDAO NEWSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-25 | 传动轴及曲柄 | QINGDAO NEWSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-25 | 制冷压缩机 | QINGDAO NEWSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 传动轴及曲柄 | QINGDAO NEWSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 钢制气罐 | QINGDAO NEWSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-25 | 传动轴及曲柄 | QINGDAO NEWSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 变速箱及零件 | QINGDAO NEWSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |