Phuong Chien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHươNG CHIêN
88
进口笔数
82
出口笔数
$2.72M
进口金额
$3.49M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-20
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801318299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBM7QPGB |
| 成立日期 | 2020-03-06 |
| 联系地址 | Số 52 Ánh Dương, Khu Đô Thị ECORIVER, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AUTO THU PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66 đường Đỗ Nhuận, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0926281686 |
| 邮箱 | phuongchien2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 600240 | 弹性针织布 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 86 | $2.71M |
| 中国 | 2 | $10.6K |
| 越南 | 2 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 82 | $3.49M |
| 越南 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNI | 越南 | 85 | $2.71M | 车身零件、其他塑料制品 |
| 0ac000f7b1d1220baf835553a29b96ed | 2 | $10.6K | ||
| Noda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $540 | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
| Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $540 | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
| Khan Engineering | 韩国 | 1 | $100 | 其他玻璃纤维 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNI | 越南 | 82 | $3.49M | 车身零件、25-70克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 车身零件 | CNI | 韩国 | $127 |
| 2026-04-16 | 车身零件 | CNI | 韩国 | $213 |
| 2026-04-16 | 车身零件 | CNI | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-16 | 车身零件 | CNI | 韩国 | $5.9K |
| 2026-04-16 | 车身零件 | CNI | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-16 | 车身零件 | CNI | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-16 | 车身零件 | CNI | 韩国 | $4.4K |
| 2026-04-16 | 车身零件 | CNI | 韩国 | $199 |
| 2026-04-16 | 车身零件 | CNI | 韩国 | $199 |
| 2026-04-16 | 车身零件 | CNI | 韩国 | $4.4K |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 车身零件 | CNI | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 车身零件 | CNI | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 车身零件 | CNI | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 车身零件 | CNI | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 车身零件 | CNI | 韩国 | $775 |
| 2026-04-20 | 车身零件 | CNI | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 车身零件 | CNI | 韩国 | $896 |
| 2026-04-20 | 车身零件 | CNI | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 车身零件 | CNI | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 车身零件 | CNI | 韩国 | $4.2K |