Duong Hoang Hoa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Dương Hoàng Hoa
254
进口笔数
0
出口笔数
$26.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106416209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KATXXC |
| 成立日期 | 2014-01-07 |
| 联系地址 | Thôn Việt Yên, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯƠNG HOÀNG HOA |
| 企业英文名称 | DUONG HOANG HOA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Việt Yên, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84335466736 |
| 邮箱 | tanhoangphat.89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 281511 | 固体烧碱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 66 | $14.47M |
| 中国 | 150 | $10.25M |
| 新加坡 | 20 | $972.4K |
| 印度 | 7 | $764.3K |
| 中国台湾 | 7 | $248.7K |
| 马来西亚 | 5 | $158.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Mane Indonesia | 印度尼西亚 | 66 | $14.47M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Guangdong Resun Auway Industrial Co., Ltd. | 中国 | 26 | $3.23M | 其他阴离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Guangzhou Monsa Chemical Co., Ltd. | 中国 | 35 | $3.00M | 其他阴离子表面活性剂、其他有机表面活性剂 |
| A.R. Stanchem Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $749.7K | 阴离子表面活性剂、硫酸 |
| Hunan Resun Auway Industrial Co., Ltd. | 中国 | 12 | $731.5K | 其他阴离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Robertet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $487.8K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $484.7K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| APELOA HONGKONG LTD | 中国香港 | 6 | $369.2K | 马来酸酐、无环单胺 |
| Guangzhou Mijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $199.1K | 阀门龙头、铁钢罐<50升 |
| Foshan Hongyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $158.1K | 钢制气罐、钢铁容器<50升 |
近期贸易明细
进口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铁钢罐<50升 | GUANGZHOU YONGJIA IRON-PRINT & TIN-MAKING CO.,LTD | 中国 | $32.4K |
| 2026-04-29 | 铁钢罐<50升 | GUANGZHOU YONGJIA IRON-PRINT & TIN-MAKING CO.,LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-29 | 铁钢罐<50升 | GUANGZHOU YONGJIA IRON-PRINT & TIN-MAKING CO.,LTD | 中国 | $32.4K |
| 2026-04-29 | 铁钢罐<50升 | GUANGZHOU YONGJIA IRON-PRINT & TIN-MAKING CO.,LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-28 | 非离子表面活性剂 | GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $57.2K |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $56.4K |
| 2026-04-28 | 其他阴离子表面活性剂 | ANHUI ORIENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $68.6K |
| 2026-04-28 | 其他阴离子表面活性剂 | GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $79.1K |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $57.2K |