Ngoc Son Construction & Electrical Mechanic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện Và Xây Dựng Ngọc Sơn
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$937.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801164592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4GVGXM |
| 成立日期 | 2015-12-25 |
| 联系地址 | Thôn Ninh Quan, Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG NGỌC SƠN |
| 企业英文名称 | NGOC SON CONSTRUCTION AND ELECTRICAL MECHANIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ninh Quan, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh; - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84975754849 |
| 邮箱 | toannqngocson@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $937.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 5 | $725.3K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 28 | $211.9K | 柴油机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 非木预制建筑 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-03-23 | 非木预制建筑 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-02-03 | 非办公金属家具 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2026-02-03 | 非办公金属家具 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-02-02 | 非办公金属家具 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-02-02 | 非办公金属家具 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2026-01-29 | 焊接方钢管 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-29 | 包覆焊条 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $247 |
| 2026-01-29 | 焊接方钢管 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-01-29 | 镀锌钢板 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.0K |