K. Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 金属活页夹配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY K.LONG - (TNHH)
25
进口笔数
0
出口笔数
$817.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300240905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVY43QM2 |
| 成立日期 | 2004-04-19 |
| 联系地址 | Lô C, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Tương Giang, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY K.LONG - (TNHH) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02223734769 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830510 | 金属活页夹配件 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 844010 | 书籍装订机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $358.4K |
| 意大利 | 5 | $314.6K |
| 印度尼西亚 | 6 | $144.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fedrigoni S.p.A. | 意大利 | 5 | $314.6K | 厚未涂布纸、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Alibaba OneTouch Business Service (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $171.8K | 其他气泵、内燃机滤油器 |
| PT Surya Pamenang | 印度尼西亚 | 6 | $144.2K | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Zhejiang Lanbao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $134.5K | 书籍装订机及零件、书籍装订机 |
| Guangxi Yonghong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.7K | 其他家用电动热器、金属表面酸洗制剂 |
| Guangxi Pingxiang Dexuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Kingsbrand Industrial (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 分散染料、未涂布印刷纸 |
| d26f22da0df60a4727758061aceda6fb | 1 | $1.7K |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 钢铁丝制品 | ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $652 |
| 2026-01-09 | 其他纸制品 | ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-09 | 金属活页夹配件 | ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-09 | 金属活页夹配件 | ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $468 |
| 2026-01-09 | 金属活页夹配件 | ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $585 |
| 2026-01-09 | 钢铁丝制品 | ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $632 |
| 2026-01-09 | 金属活页夹配件 | ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $621 |
| 2026-01-09 | 金属活页夹配件 | ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $351 |
| 2026-01-09 | 钢铁丝制品 | ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $625 |
| 2026-01-09 | 金属活页夹配件 | ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $261 |