K. Long Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 金属活页夹配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY K.LONG - (TNHH)

25
进口笔数
0
出口笔数
$817.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $113.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $92.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $113.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $92.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300240905
企查查编码QVNVY43QM2
成立日期2004-04-19
联系地址Lô C, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Tương Giang, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY K.LONG - (TNHH)
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话02223734769
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830510金属活页夹配件
481092多层涂布纸板
480890其他纸及纸板
732620钢铁丝制品
392690其他塑料制品
820730可互换冲压工具
844010书籍装订机
844110纸张切割机
844190造纸机械零件
481190其他涂布纸

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$358.4K
意大利5$314.6K
印度尼西亚6$144.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fedrigoni S.p.A.意大利5$314.6K厚未涂布纸、涂布印刷纸(>435×297mm)
Alibaba OneTouch Business Service (Dongguan) Co., Ltd.中国8$171.8K其他气泵、内燃机滤油器
PT Surya Pamenang印度尼西亚6$144.2K多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm)
Zhejiang Lanbao Machinery Co., Ltd.中国2$134.5K书籍装订机及零件、书籍装订机
Guangxi Yonghong Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$30.7K其他家用电动热器、金属表面酸洗制剂
Guangxi Pingxiang Dexuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$14.0K其他活鱼、活鳗鱼
Kingsbrand Industrial (HK) Co., Ltd.中国1$5.6K分散染料、未涂布印刷纸
d26f22da0df60a4727758061aceda6fb1$1.7K

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09钢铁丝制品ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD中国$652
2026-01-09其他纸制品ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD中国$1.0K
2026-01-09金属活页夹配件ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD中国$1.6K
2026-01-09金属活页夹配件ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD中国$468
2026-01-09金属活页夹配件ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD中国$585
2026-01-09钢铁丝制品ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD中国$632
2026-01-09金属活页夹配件ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD中国$621
2026-01-09金属活页夹配件ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD中国$351
2026-01-09钢铁丝制品ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD中国$625
2026-01-09金属活页夹配件ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD中国$261

相关企业 · 同类产品

K. Long Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →