Tien Dat Tien Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THươNG MạI TIếN ĐạT
75
进口笔数
0
出口笔数
$968.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900892712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6R0EGS |
| 成立日期 | 2023-03-14 |
| 联系地址 | Số 16/128, đường Phùng Chí Kiên, Phú Lộc 4, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THƯƠNG MẠI TIẾN ĐẠT |
| 企业英文名称 | XNK TIEN DAT COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16/128, đường Phùng Chí Kiên, Phú Lộc 4, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0986495588 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 950691 | 体育器材 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $968.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 68 | $796.3K | 其他寝具、非木制可变形座椅 |
| Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $110.5K | 塑纺容器、塑料文具 |
| Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.8K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具 |
| Pingxiang Huaze Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.8K | LED照明装置、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.9K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 铝制家用器具 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-11-21 | 铝制家用器具 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-11-21 | 纸制餐具 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-11-21 | 铝制家用器具 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-21 | 铝制家用器具 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-04 | 铝制家用器具 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-11-03 | 纸制餐具 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-03 | 纸制餐具 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-11-03 | 铝制家用器具 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-11-03 | 铝制家用器具 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.5K |