WONDERGREEN VIETNAM PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI WONDERGREEN VIệT NAM
4
进口笔数
2
出口笔数
$27.9K
进口金额
$24.3K
出口金额
2024-05-28
最近进口
2024-06-14
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317954164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1DM1A3 |
| 成立日期 | 2023-07-26 |
| 联系地址 | 36 đường số 10, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI WONDERGREEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WONDERGREEN VIETNAM PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 36 đường số 10, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84907845572 |
| 邮箱 | info@wondergreen.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441879 | 其他木地板 |
| 621430 | 合成纤维围巾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $27.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $24.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUYANG GROUP (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 4 | $27.9K | 染色合成针织布、纺织废料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kritya Overseas | 印度 | 1 | $17.6K | 合成纤维围巾 |
| Evanta International | 印度 | 1 | $6.7K | 其他化学制剂、其他木地板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 染色合成针织布 | WUYANG GROUP (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-05-10 | 染色合成针织布 | WUYANG GROUP (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-04-23 | 染色合成针织布 | WUYANG GROUP (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2024-04-01 | 染色合成针织布 | WUYANG GROUP (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-14 | 合成纤维围巾 | KRITYA OVERSEAS | 印度 | $17.6K |
| 2024-01-19 | 其他木地板 | EVANTA INTERNATIONAL | 印度 | $1.2K |
| 2024-01-19 | 其他木地板 | EVANTA INTERNATIONAL | 印度 | $1.4K |
| 2024-01-19 | 其他木地板 | EVANTA INTERNATIONAL | 印度 | $1.4K |
| 2024-01-19 | 其他木地板 | EVANTA INTERNATIONAL | 印度 | $1.3K |
| 2024-01-19 | 其他木地板 | EVANTA INTERNATIONAL | 印度 | $1.2K |