Que Son Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 石灰石制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quế Sơn
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$310.4K
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800847007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ78TB2F |
| 成立日期 | 2005-03-15 |
| 联系地址 | Khu phố 10, Phường Ba Đình, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẾ SƠN |
| 企业英文名称 | QUE SON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, Khu phố 10, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0912024035 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680292 | 石灰石制品 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $189.4K |
| 中国台湾 | 13 | $75.1K |
| 新加坡 | 5 | $27.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arthur & Mick Co., Ltd. | 越南 | 29 | $152.0K | 石灰石制品、切割大理石 |
| AM-MART (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $90.6K | 其他苯乙烯聚合物、非耐火灰浆 |
| Oriental Corporation | 孟加拉国 | 3 | $56.6K | 天然石材铺路石、石灰石制品 |
| Riviera | 俄罗斯 | 1 | $11.2K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、车轮零件 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 石灰石制品 | AM-MART (S) Pte. Ltd. | — | $7.7K |
| 2026-06-11 | 石灰石制品 | Arthur & Mick Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-05-28 | 石灰石制品 | Arthur & Mick Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-05-28 | 石灰石制品 | Arthur & Mick Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-05-28 | 天然石材铺路石 | Arthur & Mick Co., Ltd. | 中国台湾 | $5.8K |
| 2026-05-28 | 天然石材铺路石 | Arthur & Mick Co., Ltd. | 中国台湾 | $17.2K |
| 2026-05-15 | 石灰石制品 | Arthur & Mick Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.9K |
| 2026-05-15 | 石灰石制品 | Arthur & Mick Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 石灰石制品 | Arthur & Mick Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-04-10 | 石灰石制品 | Arthur & Mick Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.9K |