Faco Green Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 901 笔 · 主营 石灰石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FACO GREEN
0
进口笔数
901
出口笔数
$0
进口金额
$5.42M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108857456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDJF6N9 |
| 成立日期 | 2019-08-12 |
| 联系地址 | Số nhà 19C, tổ 21, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FACO GREEN |
| 企业英文名称 | FACO GREEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19C, tổ 21, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84902196176 |
| 邮箱 | mainguyen20092012@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680292 | 石灰石制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 729 | $4.36M |
| 中国台湾 | 171 | $1.06M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Li Jing Zuan Co., Ltd. | 越南 | 885 | $5.31M | 石灰石制品、加工大理石制品 |
| Gold Panner Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 10 | $82.0K | 石灰石制品、水泥熟料 |
| Baro International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $20.7K | 石灰石制品 |
| Baro International | 越南 | 1 | $7.3K | 石灰石制品、加工大理石制品 |
| Hongwein Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $4.2K | 石灰石制品 |
| One Stone | 印度 | 1 | $2.7K | 切割大理石块、水泥熟料 |
近期贸易明细
出口(共 901)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 石灰石制品 | LI JING ZUAN CO LTD | 中国台湾 | $5.2K |
| 2026-04-24 | 石灰石制品 | LI JING ZUAN CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-04-23 | 石灰石制品 | LI JING ZUAN CO LTD | 中国台湾 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 石灰石制品 | LI JING ZUAN CO LTD | 中国台湾 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 石灰石制品 | LI JING ZUAN CO LTD | 中国台湾 | $4.1K |
| 2026-04-22 | 石灰石制品 | Baro International | — | $7.3K |
| 2026-04-22 | 石灰石制品 | LI JING ZUAN CO LTD | 中国台湾 | $7.7K |
| 2026-04-22 | 石灰石制品 | LI JING ZUAN CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 石灰石制品 | LI JING ZUAN CO LTD | 中国台湾 | $6.1K |
| 2026-04-21 | 石灰石制品 | LI JING ZUAN CO LTD | 中国台湾 | $7.9K |