Faco Green Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 901 笔 · 主营 石灰石制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FACO GREEN

0
进口笔数
901
出口笔数
$0
进口金额
$5.42M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $229.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 9 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $135.5K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $125.9K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $153.3K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $146.9K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $169.7K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $134.7K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $193.6K · 26 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $186.4K · 31 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $150.2K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $153.3K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.8K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $129.4K · 23 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $162.5K · 26 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $141.4K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $191.2K · 32 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $229.7K · 39 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $229.9K · 40 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $155.1K · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $171.6K · 33 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $182.1K · 31 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $171.5K · 32 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.1K · 23 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $152.1K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $176.2K · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 9 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $135.5K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $125.9K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $153.3K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $146.9K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $169.7K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $134.7K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $193.6K · 26 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $186.4K · 31 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $150.2K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $153.3K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.8K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $129.4K · 23 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $162.5K · 26 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $141.4K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $191.2K · 32 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $229.7K · 39 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $229.9K · 40 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $155.1K · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $171.6K · 33 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $182.1K · 31 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $171.5K · 32 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.1K · 23 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $152.1K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $176.2K · 29 笔

工商档案

企业注册号0108857456
企查查编码QVNJDJF6N9
成立日期2019-08-12
联系地址Số nhà 19C, tổ 21, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FACO GREEN
企业英文名称FACO GREEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 19C, tổ 21, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+84902196176
邮箱mainguyen20092012@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
680292石灰石制品
680291加工大理石制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南729$4.36M
中国台湾171$1.06M

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Li Jing Zuan Co., Ltd.越南885$5.31M石灰石制品、加工大理石制品
Gold Panner Enterprise Co., Ltd.越南10$82.0K石灰石制品、水泥熟料
Baro International Co., Ltd.越南3$20.7K石灰石制品
Baro International越南1$7.3K石灰石制品、加工大理石制品
Hongwein Co. Ltd.中国台湾1$4.2K石灰石制品
One Stone印度1$2.7K切割大理石块、水泥熟料

近期贸易明细

出口(共 901)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28石灰石制品LI JING ZUAN CO LTD中国台湾$5.2K
2026-04-24石灰石制品LI JING ZUAN CO LTD中国台湾$5.0K
2026-04-23石灰石制品LI JING ZUAN CO LTD中国台湾$5.1K
2026-04-23石灰石制品LI JING ZUAN CO LTD中国台湾$5.1K
2026-04-23石灰石制品LI JING ZUAN CO LTD中国台湾$4.1K
2026-04-22石灰石制品Baro International$7.3K
2026-04-22石灰石制品LI JING ZUAN CO LTD中国台湾$7.7K
2026-04-22石灰石制品LI JING ZUAN CO LTD中国台湾$2.0K
2026-04-21石灰石制品LI JING ZUAN CO LTD中国台湾$6.1K
2026-04-21石灰石制品LI JING ZUAN CO LTD中国台湾$7.9K

相关企业 · 同类产品

Faco Green Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →