Dong Dat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 269 笔 · 主营 无缝钢管线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI ĐồNG ĐạT
269
进口笔数
0
出口笔数
$108.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200431839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FDH39M |
| 成立日期 | 2003-08-29 |
| 联系地址 | Km 90 quốc lộ 5, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI ĐỒNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | DONG DAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 90 quốc lộ 5, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02253850800 |
| 邮箱 | dongdatsteel2001@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 169 | $66.78M |
| 日本 | 38 | $31.18M |
| 韩国 | 59 | $7.54M |
| 印度尼西亚 | 3 | $2.90M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R&K Trading Co., Ltd. | 日本 | 30 | $18.30M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Nippon Steel Trading Corporation | 日本 | 7 | $11.16M | 镀锡钢板、热轧钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 15 | $8.79M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 美国 | 12 | $8.55M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Shandong Dezheng Steel Co., Ltd. | 中国 | 27 | $8.47M | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $4.92M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sambo SNT Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $4.91M | 钢铁管线管、大口径焊管 |
| Hongkong Shengjin International Ltd. | 中国 | 17 | $4.87M | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
| Zida Group Ltd. | 中国 | 22 | $4.60M | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Liaocheng Development Zone Jinyun Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 10 | $2.97M | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
近期贸易明细
进口(共 269)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 10mm以上热轧钢卷 | Prime Resource Corporation | 韩国 | $187.3K |
| 2026-06-27 | 热轧钢卷 | Prime Resource Corporation | 韩国 | $149.6K |
| 2026-06-27 | 热轧钢卷 | Prime Resource Corporation | 韩国 | $295.9K |
| 2026-06-27 | 热轧钢卷 | Prime Resource Corporation | 韩国 | $181.8K |
| 2026-06-18 | 10mm以上热轧钢板 | KING METORE INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $213.4K |
| 2026-06-18 | 10mm以上热轧钢板 | KING METORE INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $331.7K |
| 2026-06-15 | 钢铁管线管 | IM STEEL CO., LTD | 韩国 | $71.8K |
| 2026-06-01 | 10mm以上热轧钢板 | R&K Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.17M |
| 2026-06-01 | 热轧钢板 | R&K Trading Co., Ltd. | 日本 | $325.9K |
| 2026-05-27 | 热轧花纹钢 | GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 中国 | $294.3K |