An Thanh Tan Dyeing & Weaving Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Dệt nhuộm An Thành Tân
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$1.95M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000441253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5HRSPA |
| 成立日期 | 2008-02-18 |
| 联系地址 | Nhà ông Theo, thôn Phương La 1, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT NHUỘM AN THÀNH TÂN |
| 企业英文名称 | AN THANH TAN DYEING AND WEAVING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Theo, thôn Phương La 1, Xã Tiên La, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842273951800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 90 | $1.95M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinto Orimono Co., Ltd. | 日本 | 90 | $1.95M | 棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 棉制毛巾织物 | Shinto Orimono Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 棉制毛巾织物 | Shinto Orimono Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 棉制毛巾织物 | Shinto Orimono Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 棉制毛巾织物 | Shinto Orimono Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 棉制毛巾织物 | Shinto Orimono Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 棉制毛巾织物 | Shinto Orimono Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 棉制毛巾织物 | Shinto Orimono Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 棉制毛巾织物 | Shinto Orimono Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 棉制毛巾织物 | Shinto Orimono Co., Ltd. | 日本 | $487 |
| 2026-04-20 | 棉制毛巾织物 | Shinto Orimono Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |