Vietnam TOA Valve Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VAN TOA VIệT NAM
- 邮箱10
118
进口笔数
2
出口笔数
$1.38M
进口金额
$4.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-01-11
最近出口
24
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107590087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3S8JB5N |
| 成立日期 | 2016-10-06 |
| 联系地址 | Km số 8 đường Võ Văn Kiệt, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VAN TOA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TOA VALVE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km số 8 đường Võ Văn Kiệt, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84941452358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848110 | 减压阀 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $763.5K |
| 日本 | 36 | $464.8K |
| 泰国 | 10 | $142.5K |
| 德国 | 1 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $2.5K |
| 中国 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOA Industrial Co., Ltd. | 日本 | 37 | $476.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| Hebei Lopu Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $328.3K | 阀门龙头、减压阀 |
| TOA Industrial Co., Ltd. | 中国 | 12 | $163.9K | 阀门龙头、液体过滤机械 |
| Galaxy Valves (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $142.5K | 阀门龙头、液体过滤机械 |
| Henan Runto Technology Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $63.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Shenzhen Daweihong Business Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.3K | 木制办公家具、非合成针织窗帘 |
| NUTORK Corp. | 中国 | 6 | $34.9K | 阀门龙头、8477机器零件 |
| Foreign Trade Co. of Pingyin | 中国 | 7 | $23.5K | 种子分选机、谷物加工机零件 |
| Shanghai Qieman International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.9K | 其他测量仪器、减压阀 |
| Luoyang Yifa Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.1K | 阀门龙头、止回阀 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOA Industrial Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.5K | 阀门龙头 |
| Toa Industrial Co., Ltd. of Penglai | 中国 | 1 | $1.9K | 止回阀、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | TOA INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $136 |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | TOA INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | TOA INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $136 |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | TOA INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | TOA INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $11.3K |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | TOA INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $11.3K |
| 2026-04-23 | 止回阀 | HEBEI LOPU IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $92 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | HEBEI LOPU IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $722 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | HEBEI LOPU IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $297 |
| 2026-04-23 | 止回阀 | HEBEI LOPU IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 阀门龙头 | TOA INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $451 |
| 2024-01-11 | 阀门龙头 | TOA INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $409 |
| 2024-01-11 | 阀门龙头 | TOA INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $863 |
| 2024-01-11 | 阀门龙头 | TOA INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $175 |
| 2024-01-11 | 阀门龙头 | TOA INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $611 |
| 2023-09-16 | 止回阀 | Toa Industrial Co., Ltd. of Penglai | 中国 | $21 |
| 2023-09-16 | 阀门龙头 | TOA INDUSTRIAL CO LTD OF PENGLAI | 中国 | $155 |
| 2023-09-16 | 阀门龙头 | TOA INDUSTRIAL CO LTD OF PENGLAI | 中国 | $98 |
| 2023-09-16 | 阀门龙头 | TOA INDUSTRIAL CO LTD OF PENGLAI | 中国 | $27 |
| 2023-09-16 | 止回阀 | TOA INDUSTRIAL CO LTD OF PENGLAI | 中国 | $35 |