Vietnam TOA Valve Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VAN TOA VIệT NAM

118
进口笔数
2
出口笔数
$1.38M
进口金额
$4.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-01-11
最近出口
24
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $211.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.6K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.5K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-02进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $92.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $98.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $64.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $211.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.6K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.5K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-02进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $92.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $98.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $64.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $211.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107590087
企查查编码QVN3S8JB5N
成立日期2016-10-06
联系地址Km số 8 đường Võ Văn Kiệt, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VAN TOA VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM TOA VALVE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km số 8 đường Võ Văn Kiệt, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84941452358
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848130止回阀
842129液体过滤机械
848110减压阀
401699其他硫化橡胶制品
848190阀门零件
848140安全阀
85011037.5瓦以下电机
730722不锈钢管件
850140单相交流电机

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848130止回阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$763.5K
日本36$464.8K
泰国10$142.5K
德国1$6.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$2.5K
中国1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOA Industrial Co., Ltd.日本37$476.6K阀门龙头、止回阀
Hebei Lopu Import & Export Trading Co., Ltd.中国13$328.3K阀门龙头、减压阀
TOA Industrial Co., Ltd.中国12$163.9K阀门龙头、液体过滤机械
Galaxy Valves (Thailand) Co., Ltd.泰国10$142.5K阀门龙头、液体过滤机械
Henan Runto Technology Equipment Co., Ltd.中国8$63.4K阀门龙头、止回阀
Shenzhen Daweihong Business Service Co., Ltd.中国3$44.3K木制办公家具、非合成针织窗帘
NUTORK Corp.中国6$34.9K阀门龙头、8477机器零件
Foreign Trade Co. of Pingyin中国7$23.5K种子分选机、谷物加工机零件
Shanghai Qieman International Trade Co., Ltd.中国3$19.9K其他测量仪器、减压阀
Luoyang Yifa Machinery Technology Co., Ltd.中国3$3.1K阀门龙头、止回阀

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOA Industrial Co., Ltd.日本1$2.5K阀门龙头
Toa Industrial Co., Ltd. of Penglai中国1$1.9K止回阀、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27阀门龙头TOA INDUSTRIAL CO LTD日本$136
2026-04-27阀门龙头TOA INDUSTRIAL CO LTD日本$3.5K
2026-04-27阀门龙头TOA INDUSTRIAL CO LTD日本$136
2026-04-27阀门龙头TOA INDUSTRIAL CO LTD日本$3.5K
2026-04-27阀门龙头TOA INDUSTRIAL CO LTD日本$11.3K
2026-04-27阀门龙头TOA INDUSTRIAL CO LTD日本$11.3K
2026-04-23止回阀HEBEI LOPU IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$92
2026-04-23阀门龙头HEBEI LOPU IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$722
2026-04-23阀门龙头HEBEI LOPU IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$297
2026-04-23止回阀HEBEI LOPU IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$1.4K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-11阀门龙头TOA INDUSTRIAL CO LTD日本$451
2024-01-11阀门龙头TOA INDUSTRIAL CO LTD日本$409
2024-01-11阀门龙头TOA INDUSTRIAL CO LTD日本$863
2024-01-11阀门龙头TOA INDUSTRIAL CO LTD日本$175
2024-01-11阀门龙头TOA INDUSTRIAL CO LTD日本$611
2023-09-16止回阀Toa Industrial Co., Ltd. of Penglai中国$21
2023-09-16阀门龙头TOA INDUSTRIAL CO LTD OF PENGLAI中国$155
2023-09-16阀门龙头TOA INDUSTRIAL CO LTD OF PENGLAI中国$98
2023-09-16阀门龙头TOA INDUSTRIAL CO LTD OF PENGLAI中国$27
2023-09-16止回阀TOA INDUSTRIAL CO LTD OF PENGLAI中国$35

相关企业 · 同类产品

Vietnam TOA Valve Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →