Bao Anh Engineering & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Kỹ Thuật Bảo Anh
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$24.3K
出口金额
—
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313201730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00P9PCE |
| 成立日期 | 2015-04-08 |
| 联系地址 | B2/19A/1 Đường Liên Ấp 123, Ấp Chiến Lược, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT BẢO ANH |
| 企业英文名称 | BAO ANH ENGINEERING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84933601760 |
| 邮箱 | cunnguyenminhngoc@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847950 | 工业机器人 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $13.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $10.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Framas Kunststofftechnik GmbH | 德国 | 1 | $13.3K | 橡塑模具、可发泡聚苯乙烯 |
| FRAMAS INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $10.9K | 橡塑模具、鞋靴零件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 气动直线发动机 | FRAMAS KUNSTSTOFFTECHNIK GMBH | 德国 | $9.7K |
| 2026-02-11 | 气动直线发动机 | FRAMAS KUNSTSTOFFTECHNIK GMBH | 德国 | $2.7K |
| 2026-02-11 | 贱金属配件 | FRAMAS KUNSTSTOFFTECHNIK GMBH | 德国 | $960 |
| 2025-11-06 | 工业机器人 | FRAMAS INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.8K |
| 2025-11-06 | 皮带输送机 | FRAMAS INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2025-11-06 | 工业机器人 | FRAMAS INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.3K |