Ton Duong Hoa Trade & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tôn Dương Hoa
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$1.24M
出口金额
—
最近进口
2025-12-17
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300884931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64W2G8A |
| 成立日期 | 2015-03-31 |
| 联系地址 | Mao Trung, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÔN DƯƠNG HOA |
| 企业英文名称 | TON DUONG HOA TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Mao Trung, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chiết nạp bình cứu bình cứu hỏa (DN chỉ được phép làm khi đủ điều kiện theo qui định của thông tư số 52/2014/TT-BCA ngày 28/10/2014 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 电话 | +84971911999 |
| 邮箱 | tonduonghoa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 842410 | 灭火器 |
| 853952 | LED灯 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $1.24M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.02M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $180.8K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.1K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.2K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 20W以下固定电阻器、其他固定电容器 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | LED灯 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-17 | 铝制管件 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-12-17 | 电气信号装置 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $211 |
| 2025-12-17 | LED灯 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $105 |
| 2025-12-17 | LED灯 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $110 |
| 2025-12-17 | 发光二极管灯 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $208 |
| 2025-12-16 | 电气信号装置 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $211 |
| 2025-12-16 | 铝制管件 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-12-16 | 纺织水龙软管 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-12-16 | LED灯 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $110 |