GOLD ROAST (VIET NAM) CO LTD
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 膨化谷物食品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH GOLD ROAST (VIệT NAM)
26
进口笔数
0
出口笔数
$907.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700339065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7GAPB1 |
| 成立日期 | 2008-05-28 |
| 联系地址 | 326 Đại lộ Bình Dương, khu phố Hưng Lộc, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLD ROAST (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | GOLD ROAST (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 326 Đại lộ Bình Dương, khu phố Hưng Lộc, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu bánh snak, nước trái cây, nước uống 3 trong 1, các loại ngũ cốc, yến mạch và các loại đồ uống ( các loại cà phê hòa tan, trà hòa tan, sô cô la hòa tan và ca cao hòa tan) theo các quy định về hoạt động mua bán hàng hóa và hoạt động liên quan trục tiếp đến mua bán hàng hóa đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và theo điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Viêt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) |
| 电话 | 02743757243 |
| 邮箱 | ketoangoldroast@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 23 | $811.3K |
| 缅甸 | 2 | $88.3K |
| 中国 | 1 | $7.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLD ROAST FOOD INDUSTRY PTE LTD | 新加坡 | 25 | $899.6K | 咖啡基制品、膨化谷物食品 |
| DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $7.6K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 膨化谷物食品 | GOLD ROAST FOOD INDUSTRY PTE LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2026-03-27 | 膨化谷物食品 | GOLD ROAST FOOD INDUSTRY PTE LTD | 新加坡 | $13.8K |
| 2026-03-27 | 膨化谷物食品 | GOLD ROAST FOOD INDUSTRY PTE LTD | 新加坡 | $3.4K |
| 2026-03-27 | 膨化谷物食品 | GOLD ROAST FOOD INDUSTRY PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-02-09 | 膨化谷物食品 | GOLD ROAST FOOD INDUSTRY PTE LTD | 新加坡 | $5.7K |
| 2026-02-09 | 咖啡基制品 | GOLD ROAST FOOD INDUSTRY PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-02-09 | 膨化谷物食品 | GOLD ROAST FOOD INDUSTRY PTE LTD | 新加坡 | $7.9K |
| 2026-02-09 | 咖啡基制品 | GOLD ROAST FOOD INDUSTRY PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-02-09 | 膨化谷物食品 | GOLD ROAST FOOD INDUSTRY PTE LTD | 新加坡 | $4.0K |
| 2026-02-09 | 膨化谷物食品 | GOLD ROAST FOOD INDUSTRY PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |