THIEN AN LE GIA PROPERTY CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 谷物秸秆谷壳
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiên ân Lê Gia
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$107.2K
出口金额
—
最近进口
2024-01-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800718998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TYFBVS |
| 成立日期 | 2010-11-05 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Tiến, Xã Phú Trung, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN ÂN LÊ GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 电话 | +842713775666 |
| 传真 | 06513775666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $83.0K |
| 越南 | 1 | $24.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANAND KATTHA INDUSTRIES PVT.LTD | 印度 | 5 | $107.2K | 谷物秸秆谷壳、其他谷物残渣 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-12 | 谷物秸秆谷壳 | ANAND KATTHA INDUSTRIES PVT LTD | 印度 | $24.3K |
| 2023-10-05 | 谷物秸秆谷壳 | ANAND KATTHA INDUSTRIES PVT.LTD | 印度 | $10.0K |
| 2023-08-15 | 谷物秸秆谷壳 | ANAND KATTHA INDUSTRIES PVT.LTD | 越南 | $24.3K |
| 2023-06-15 | 谷物秸秆谷壳 | ANAND KATTHA INDUSTRIES PVT LTD | 印度 | $25.0K |
| 2023-04-06 | 谷物秸秆谷壳 | ANAND KATTHA INDUSTRIES PVT LTD | 印度 | $23.8K |