Phuc Gia Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 冷藏冷冻组合机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI PHúC GIA
37
进口笔数
0
出口笔数
$4.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109348469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4E80QD |
| 成立日期 | 2020-09-21 |
| 联系地址 | Số 38 ngách 106/21 phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI PHÚC GIA |
| 企业英文名称 | PHUC GIA TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số nhà 5 tổ 14, Khu 3, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84789925588 |
| 邮箱 | phucgiatrading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841861 | 热泵 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 37 | $3.90M |
| 中国 | 26 | $208.1K |
| 泰国 | 23 | $182.7K |
| 越南 | 15 | $130.9K |
| 韩国 | 1 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | 23 | $2.37M | 制备面食、其他非酒精饮料 |
| ASEAN - JAPAN CO.,LTD | 日本 | 10 | $1.53M | 冷藏冷冻组合机、立式冷冻柜≤900升 |
| ASEAN Japan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $422.3K | 冷藏冷冻组合机、阀门龙头 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 2 | $110.8K | 窗式/壁挂空调、冷藏冷冻组合机 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 大型洗衣机 | ASEAN - JAPAN CO.,LTD | 日本 | $6.5K |
| 2026-04-23 | 窗式/壁挂空调 | ASEAN - JAPAN CO.,LTD | 日本 | $13.4K |
| 2026-04-23 | 热泵 | ASEAN - JAPAN CO.,LTD | 日本 | $8.0K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | ASEAN - JAPAN CO.,LTD | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-23 | 立式冷冻柜≤900升 | ASEAN - JAPAN CO.,LTD | 泰国 | $8.6K |
| 2026-04-23 | 立式冷冻柜≤900升 | ASEAN - JAPAN CO.,LTD | 泰国 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | ASEAN - JAPAN CO.,LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 冷藏冷冻组合机 | ASEAN - JAPAN CO.,LTD | 日本 | $9.1K |
| 2026-04-23 | 窗式/壁挂空调 | ASEAN - JAPAN CO.,LTD | 日本 | $13.4K |
| 2026-04-23 | 热泵 | ASEAN - JAPAN CO.,LTD | 日本 | $1.7K |