Minh Anh Orchid Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 779 笔 · 主营 鲜切兰花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH ANH ORCHID
779
进口笔数
0
出口笔数
$5.39M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317571429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUF5RAGH |
| 成立日期 | 2022-11-17 |
| 联系地址 | 25/4 Bàu Bàng, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH ANH ORCHID |
| 企业英文名称 | MINH ANH ORCHID COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/4 Bàu Bàng, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84703034679 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060313 | 鲜切兰花 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 779 | $5.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Transport International Co., Ltd. | 泰国 | 774 | $5.36M | 鲜切兰花、其他鲜切花 |
| Sun International Flower Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $34.5K | 其他鲜切花、鲜切兰花 |
近期贸易明细
进口(共 779)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-09 | 鲜切兰花 | UNIVERSAL TRANSPORT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $6.5K |
| 2025-11-07 | 鲜切兰花 | UNIVERSAL TRANSPORT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $9.8K |
| 2025-11-06 | 鲜切兰花 | UNIVERSAL TRANSPORT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $5.6K |
| 2025-11-05 | 鲜切兰花 | UNIVERSAL TRANSPORT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $6.0K |
| 2025-11-04 | 鲜切兰花 | UNIVERSAL TRANSPORT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $6.6K |
| 2025-11-03 | 鲜切兰花 | UNIVERSAL TRANSPORT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $3.7K |
| 2025-11-02 | 鲜切兰花 | UNIVERSAL TRANSPORT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $6.3K |
| 2025-11-01 | 鲜切兰花 | UNIVERSAL TRANSPORT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $5.5K |
| 2025-11-01 | 鲜切兰花 | UNIVERSAL TRANSPORT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $5.8K |
| 2025-10-31 | 鲜切兰花 | UNIVERSAL TRANSPORT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $12.0K |