Binh Minh Project Development Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THươNG MạI PHáT TRIểN Dự áN BìNH MINH
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$102.4K
出口金额
—
最近进口
2025-06-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109630680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EB9H8R |
| 成立日期 | 2021-05-12 |
| 联系地址 | Số 5 ngách 53/49 tổ 20, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN DỰ ÁN BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH PROJECT DEVELOPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngách 53/49 tổ 20, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983296568 |
| 邮箱 | hoangthanhha.hsda@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 071232 | 干木耳 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081340 | 其他干果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $58.4K |
| 德国 | 2 | $43.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tran Asian Food s.r.o. | 越南 | 1 | $51.3K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Tran Asian Food s.r.o. | 德国 | 2 | $43.9K | 未煮意面、制备面食 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 其他食品制剂 | TRAN ASIAN FOOD S R O | 越南 | $528 |
| 2025-06-26 | 其他非酒精饮料 | TRAN ASIAN FOOD S R O | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-26 | 柑橘甜瓜皮 | TRAN ASIAN FOOD S R O | 越南 | $3.6K |
| 2025-06-26 | 其他食品制剂 | TRAN ASIAN FOOD S R O | 越南 | $274 |
| 2025-06-26 | 制备面食 | TRAN ASIAN FOOD S R O | 越南 | $3.3K |
| 2025-06-26 | 混合调味料 | TRAN ASIAN FOOD S R O | 越南 | $367 |
| 2025-06-26 | 药用植物 | TRAN ASIAN FOOD S R O | 越南 | $2.0K |
| 2025-06-26 | 混合调味料 | TRAN ASIAN FOOD S R O | 越南 | $367 |
| 2025-06-26 | 其他食品制剂 | TRAN ASIAN FOOD S R O | 越南 | $22 |
| 2025-06-26 | 汤料制品 | TRAN ASIAN FOOD S R O | 越南 | $2.4K |