Big Star Information Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 328 笔 · 主营 处理器及控制器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TIN HọC NGôI SAO LớN

328
进口笔数
161
出口笔数
$93.7K
进口金额
$72.6K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-22
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.1K · 8 笔出口 $1.2K · 3 笔2023-11进口 $2.3K · 10 笔出口 $2.2K · 4 笔2023-12进口 $2.3K · 14 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-01进口 $3.4K · 14 笔出口 $640 · 2 笔2024-02进口 $366 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $387 · 3 笔出口 $333 · 1 笔2024-04进口 $2.5K · 12 笔出口 $806 · 3 笔2024-05进口 $1.7K · 8 笔出口 $748 · 2 笔2024-06进口 $1.8K · 7 笔出口 $561 · 2 笔2024-07进口 $2.2K · 8 笔出口 $3.5K · 5 笔2024-08进口 $2.8K · 11 笔出口 $2.2K · 5 笔2024-09进口 $1.8K · 10 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-10进口 $3.6K · 14 笔出口 $2.2K · 6 笔2024-11进口 $1.2K · 6 笔出口 $668 · 2 笔2024-12进口 $2.0K · 9 笔出口 $1.8K · 5 笔2025-01进口 $1.5K · 7 笔出口 $1.0K · 4 笔2025-02进口 $955 · 3 笔出口 $838 · 2 笔2025-03进口 $869 · 6 笔出口 $476 · 2 笔2025-04进口 $1.1K · 6 笔出口 $670 · 2 笔2025-05进口 $2.8K · 7 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-06进口 $2.9K · 8 笔出口 $2.3K · 5 笔2025-07进口 $2.0K · 8 笔出口 $2.5K · 6 笔2025-08进口 $1.7K · 7 笔出口 $1.7K · 6 笔2025-09进口 $2.9K · 9 笔出口 $1.6K · 4 笔2025-10进口 $2.2K · 7 笔出口 $2.8K · 6 笔2025-11进口 $4.4K · 11 笔出口 $4.1K · 9 笔2025-12进口 $3.5K · 11 笔出口 $2.7K · 5 笔2026-01进口 $2.5K · 9 笔出口 $2.0K · 6 笔2026-02进口 $2.3K · 6 笔出口 $2.2K · 5 笔2026-03进口 $3.2K · 10 笔出口 $2.7K · 8 笔2026-04进口 $4.3K · 5 笔出口 $3.1K · 6 笔2026-05进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.7K · 9 笔出口 $2.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.1K · 8 笔出口 $1.2K · 3 笔2023-11进口 $2.3K · 10 笔出口 $2.2K · 4 笔2023-12进口 $2.3K · 14 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-01进口 $3.4K · 14 笔出口 $640 · 2 笔2024-02进口 $366 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $387 · 3 笔出口 $333 · 1 笔2024-04进口 $2.5K · 12 笔出口 $806 · 3 笔2024-05进口 $1.7K · 8 笔出口 $748 · 2 笔2024-06进口 $1.8K · 7 笔出口 $561 · 2 笔2024-07进口 $2.2K · 8 笔出口 $3.5K · 5 笔2024-08进口 $2.8K · 11 笔出口 $2.2K · 5 笔2024-09进口 $1.8K · 10 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-10进口 $3.6K · 14 笔出口 $2.2K · 6 笔2024-11进口 $1.2K · 6 笔出口 $668 · 2 笔2024-12进口 $2.0K · 9 笔出口 $1.8K · 5 笔2025-01进口 $1.5K · 7 笔出口 $1.0K · 4 笔2025-02进口 $955 · 3 笔出口 $838 · 2 笔2025-03进口 $869 · 6 笔出口 $476 · 2 笔2025-04进口 $1.1K · 6 笔出口 $670 · 2 笔2025-05进口 $2.8K · 7 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-06进口 $2.9K · 8 笔出口 $2.3K · 5 笔2025-07进口 $2.0K · 8 笔出口 $2.5K · 6 笔2025-08进口 $1.7K · 7 笔出口 $1.7K · 6 笔2025-09进口 $2.9K · 9 笔出口 $1.6K · 4 笔2025-10进口 $2.2K · 7 笔出口 $2.8K · 6 笔2025-11进口 $4.4K · 11 笔出口 $4.1K · 9 笔2025-12进口 $3.5K · 11 笔出口 $2.7K · 5 笔2026-01进口 $2.5K · 9 笔出口 $2.0K · 6 笔2026-02进口 $2.3K · 6 笔出口 $2.2K · 5 笔2026-03进口 $3.2K · 10 笔出口 $2.7K · 8 笔2026-04进口 $4.3K · 5 笔出口 $3.1K · 6 笔2026-05进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.7K · 9 笔出口 $2.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号0312152569
企查查编码QVNKNAWX7Q
成立日期2013-02-05
联系地址28-30 Trần Triệu Luật, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TIN HỌC NGÔI SAO LỚN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址28-30 Trần Triệu Luật, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842839482902
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本4,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854231处理器及控制器
8473308471机器零件
847180其他自动数据处理部件
854239其他电子IC

出口

HS 编码产品
854239其他电子IC
853710电力控制板
854231处理器及控制器
847150自动数据处理机处理部件
847180其他自动数据处理部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南186$49.5K
马来西亚130$41.0K
中国13$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚160$72.1K
新加坡1$518

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intel Product (M) Sdn. Bhd.马来西亚282$75.7K处理器及控制器、8471机器零件
INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD.马来西亚46$17.9K处理器及控制器、辐射检测仪器

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intel Product (M) Sdn. Bhd.马来西亚83$34.1K其他电子IC、电力控制板
INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD.马来西亚44$23.5K辐射检测仪器、处理器及控制器
Intel Corporation马来西亚32$14.2K处理器及控制器、辐射检测仪器
COMPUWAY MARKETING SDN BHD马来西亚1$518头戴耳机及耳塞、其他电子IC
INTEL PRODUCT (M) SDMN BHD马来西亚1$221处理器及控制器

近期贸易明细

进口(共 328)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.马来西亚$599
2026-06-26处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.越南$658
2026-06-24处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.越南$144
2026-06-24处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.越南$300
2026-06-20处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.越南$117
2026-06-208471机器零件Intel Product (M) Sdn. Bhd.越南$117
2026-06-11处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.越南$300
2026-06-04处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.马来西亚$329
2026-06-01处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.越南$117
2026-05-27处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.越南$599

出口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22自动数据处理机处理部件Intel Corporation马来西亚$658
2026-06-22自动数据处理机处理部件Intel Corporation马来西亚$599
2026-06-22自动数据处理机处理部件Intel Corporation马来西亚$329
2026-06-19处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.马来西亚$194
2026-06-11处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.马来西亚$329
2026-06-08处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.马来西亚$599
2026-06-08处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.马来西亚$210
2026-04-24处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.马来西亚$599
2026-04-24处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.马来西亚$329
2026-04-22其他电子ICIntel Product (M) Sdn. Bhd.马来西亚$419

相关企业 · 同类产品

Big Star Information Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →