Dong An Logistics Corporation
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 贱金属装饰品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Dịch Vụ Đồng An
- 邮箱2
9
进口笔数
0
出口笔数
$396.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700545614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGEF58Q1 |
| 成立日期 | 2003-12-26 |
| 联系地址 | Đường số 2A, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ ĐỒNG AN |
| 企业英文名称 | DONG AN LOGISTICS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 2A, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02746283583 |
| 邮箱 | humanresource@donganlogistics.com |
| 传真 | 02746284583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 681490 | 云母制品 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $396.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Shuobao New Energy Co., Ltd. | 中国 | 4 | $185.5K | 贱金属装饰品、LED照明装置 |
| Huayang Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.1K | 不锈钢家用制品、其他木家具 |
| Guangzhou Tubao New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.6K | 雪地高尔夫车、云母制品 |
| ILOE (Guangzhou) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.2K | 非CRT显示器、贱金属帽架 |
| Guangzhou Xinhe Audio Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 多扬声器箱体、电声扩音机组 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 其他铝制品 | HUAYANG IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $209 |
| 2025-10-10 | 木制转椅 | Huayang Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-10 | 金属框架软垫椅 | Huayang Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-10 | 可调转椅 | Huayang Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-10 | 木制办公家具 | Huayang Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-10 | 金属框架软垫椅 | HUAYANG IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-10 | 木制办公家具 | HUAYANG IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-10 | 木制办公家具 | Huayang Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | $688 |
| 2025-10-10 | 木制办公家具 | HUAYANG IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-10 | 木制办公家具 | HUAYANG IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.4K |