Viet Hung Construction Machinery Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 自行式压路机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU MáY CôNG TRìNH VIệT HưNG

98
进口笔数
0
出口笔数
$5.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
最近出口
46
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $402.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $321.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $118.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $352.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $299.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $163.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $275.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $223.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $402.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $127.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $200.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $96.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $223.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $227.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $332.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $88.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $321.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $118.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $352.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $299.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $163.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $275.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $223.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $402.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $127.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $200.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $96.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $223.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $227.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $332.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $88.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109895408
企查查编码QVN38MAUVB
成立日期2022-01-21
联系地址Đội 7, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MÁY CÔNG TRÌNH VIỆT HƯNG
企业英文名称VIET HUNG CONSTRUCTION MACHINERY IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đội 7, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+84912051465
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本26亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842940自行式压路机
842959其他机械铲
842649自推进起重机
847910工程机械
842911履带推土机
842952360度挖掘机
842920平地机
843149土方机械零件
843050自推进挖土机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国34$2.50M
日本56$2.06M
斯里兰卡6$845.1K
印度2$170.3K
列支敦士登1$16.9K
美国1$14.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Senok Trade Combine Pvt. Ltd.印度6$845.1K前端装载机、自行式压路机
NDT Corp. Oration Ltd.日本19$604.3K360度挖掘机、其他机械铲
Senok Trade Combine (Private) Ltd.斯里兰卡4$590.3K自行式压路机、土方机械零件
Euro Auctions (UK) Ltd.英国5$401.9K其他塑料制品、带马达手动工具
B & N Maschinenhandel GmbH德国3$331.6K自行式压路机、履带推土机
Komatsu Used Equipment Corp日本11$318.2K360度挖掘机、电动叉车
Euro Auctions GmbH德国3$284.3K自行式压路机、360度挖掘机
Gorkha World Link Co., Ltd.日本4$233.9K自推进起重机、钻探机械零件
Katagiri Trading Co., Ltd.日本2$127.5K360度挖掘机、履带推土机
JAMEX Co., Ltd.日本2$91.3K3000毫升以上车辆、千毫升以下汽车

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03自行式压路机STACJA24 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA德国$44.2K
2026-04-03自行式压路机STACJA24 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA德国$44.2K
2026-03-12自行式压路机NDT Corp Ltd日本$8.4K
2026-03-12自行式压路机NDT Corp Ltd日本$10.9K
2026-03-12自行式压路机NDT Corp Ltd日本$9.0K
2026-02-27自推进起重机TAIHO SHOJI CO., LTD日本$103.3K
2026-02-27自推进起重机TAIHO SHOJI CO., LTD日本$75.2K
2026-02-23工程机械NDT Corp Ltd日本$12.4K
2026-02-06自推进起重机Gorkha World Link Co., Ltd.日本$18.0K
2026-02-06自推进起重机Gorkha World Link Co., Ltd.日本$7.7K

相关企业 · 同类产品

Viet Hung Construction Machinery Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →