Viet Hung Construction Machinery Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 自行式压路机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU MáY CôNG TRìNH VIệT HưNG
118
进口笔数
0
出口笔数
$6.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
51
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109895408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38MAUVB |
| 成立日期 | 2022-01-21 |
| 联系地址 | Đội 7, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MÁY CÔNG TRÌNH VIỆT HƯNG |
| 企业英文名称 | VIET HUNG CONSTRUCTION MACHINERY IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 7, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84912051465 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 847910 | 工程机械 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842920 | 平地机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 843050 | 自推进挖土机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 75 | $3.11M |
| 德国 | 35 | $2.53M |
| 斯里兰卡 | 6 | $845.1K |
| 印度 | 2 | $170.3K |
| 列支敦士登 | 1 | $16.9K |
| 美国 | 1 | $14.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Senok Trade Combine Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $845.1K | 前端装载机、自行式压路机 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 22 | $661.6K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Popli Resource Group Ltd. | 日本 | 8 | $451.7K | 自推进起重机、其他机械铲 |
| Euro Auctions (UK) Ltd. | 英国 | 5 | $401.9K | 非电动叉车、360度挖掘机 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 13 | $390.1K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Gorkha World Link Co., Ltd. | 日本 | 6 | $362.9K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| Senok Trade Combine (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 3 | $338.3K | 自行式压路机、土方机械零件 |
| B & N Maschinenhandel GmbH | 德国 | 3 | $331.6K | 自行式压路机、履带推土机 |
| Euro Auctions GmbH | 德国 | 3 | $284.3K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| HO-EI ARCHITEX INC. | 日本 | 2 | $155.4K | 自推进起重机 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 自推进起重机 | HO-EI ARCHITEX INC. | 日本 | $1.2K |
| 2026-06-22 | 自推进起重机 | HO-EI ARCHITEX INC. | 日本 | $19.6K |
| 2026-06-22 | 自推进起重机 | HO-EI ARCHITEX INC. | 日本 | $12.2K |
| 2026-06-22 | 自推进起重机 | HO-EI ARCHITEX INC. | 日本 | $4.9K |
| 2026-06-22 | 自推进起重机 | HO-EI ARCHITEX INC. | 日本 | $7.3K |
| 2026-06-22 | 自推进起重机 | HO-EI ARCHITEX INC. | 日本 | $110.2K |
| 2026-06-15 | 自推进起重机 | Popli Resource Group Ltd. | 日本 | $15.3K |
| 2026-06-15 | 自推进起重机 | Popli Resource Group Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-06-15 | 自推进起重机 | Popli Resource Group Ltd. | 日本 | $5.5K |
| 2026-06-12 | 自推进起重机 | Toku World Corporation | 日本 | $9.2K |