Hamana Global Gem & Jewelry Stock Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 贵金属首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN Đá QUý Và TRANG SứC TOàN CầU HAMANA
15
进口笔数
2
出口笔数
$938.9K
进口金额
$5.1K
出口金额
2024-11-21
最近进口
2023-04-25
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100967506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3WF2RW |
| 成立日期 | 1999-12-28 |
| 联系地址 | Nhà số 72A, Đường số 7, Phường An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐÁ QUÝ VÀ TRANG SỨC TOÀN CẦU HAMANA |
| 企业英文名称 | HAMANA GLOBAL GEM AND JEWELRY STOCK GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 72A, Đường số 7, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 电话 | 0913226257 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 710239 | 非工业钻石 |
| 711311 | 银首饰 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851890 | 音频设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710239 | 非工业钻石 |
| 710391 | 加工宝石 |
| 710399 | 其他加工宝石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $861.0K |
| 越南 | 12 | $77.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L J WEST (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $860.0K | 非工业钻石、其他塑料制品 |
| D I Co., Ltd. | 越南 | 6 | $38.9K | 仿制首饰、贵金属首饰 |
| D.I. Ltd. | 越南 | 6 | $38.9K | 贵金属首饰、银首饰 |
| Stealth Acoustics | 美国 | 1 | $1.0K | 单个扬声器、电声扩音机组 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D I Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他钢铁制品、硝酸类 |
| D.I. Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 非工业钻石、贵金属首饰 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 非工业钻石 | L J WEST (HK) LTD | 美国 | $430.0K |
| 2024-11-20 | 非工业钻石 | L J WEST (HK) LTD | 美国 | $430.0K |
| 2023-11-06 | 贵金属首饰 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $4.0K |
| 2023-11-06 | 贵金属首饰 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $2.8K |
| 2023-11-03 | 贵金属首饰 | D I LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-11-03 | 贵金属首饰 | D I LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-08-18 | 贵金属首饰 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $5.7K |
| 2023-08-17 | 贵金属首饰 | D I LTD | 越南 | $5.7K |
| 2023-07-07 | 银首饰 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $2.9K |
| 2023-07-07 | 贵金属首饰 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $2.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-25 | 加工宝石 | D I LTD | 越南 | $64 |
| 2023-04-25 | 其他加工宝石 | D I LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-04-25 | 加工宝石 | D I LTD | 越南 | $43 |
| 2023-04-25 | 加工宝石 | D I LTD | 越南 | $51 |
| 2023-04-25 | 加工宝石 | D I LTD | 越南 | $43 |
| 2023-04-25 | 其他加工宝石 | D I LTD | 越南 | $22 |
| 2023-04-25 | 加工宝石 | D I LTD | 越南 | $47 |
| 2023-04-25 | 非工业钻石 | D I LTD | 越南 | $42 |
| 2023-04-25 | 加工宝石 | D I LTD | 越南 | $43 |
| 2023-04-25 | 其他加工宝石 | D I LTD | 越南 | $31 |