World Spare Parts Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THế GIớI PHụ TùNG

76
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-13
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $203.4K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $112.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $181.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $138.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $93.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $142.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $203.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 82023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $112.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $181.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $138.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $93.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $142.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $203.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702604174-001
企查查编码QVN16CB4DH
成立日期2019-07-17
联系地址Đội 10, Thôn Châu Mai, Xã Liên Châu, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THẾ GIỚI PHỤ TÙNG
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Đội 10, Thôn Châu Mai, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0912992588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
870850车桥及零件
840999柴油机零件
870880车辆悬挂零件
871690非机动车零件
870840变速箱及零件
841330发动机泵
401693非泡沫橡胶密封件
870891车辆散热器
848350滑轮飞轮

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国76$1.42M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Fangtong Bearing Co., Ltd.中国57$1.28M其他车辆零件、车桥及零件
Jinan Yingjian Auto Parts Co., Ltd.中国16$114.2K其他车辆零件、车桥及零件
Yancheng Mensch International Co., Ltd.中国1$13.1K车辆离合器、其他车辆零件
Shenzhen Shixinyue Industrial Trading Co., Ltd.中国1$4.2K其他氧化镁、非轻质石油
Henan Hengshun Lubricant Technology Co., Ltd.中国1$2.9K非轻质石油、非纺织润滑剂

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-13车辆保险杠及零件SHANDONG FANGTONG BEARING CO LTD中国$88
2025-12-13其他车辆零件SHANDONG FANGTONG BEARING CO LTD中国$94
2025-12-13非机动车零件SHANDONG FANGTONG BEARING CO LTD中国$4.0K
2025-12-13车桥及零件SHANDONG FANGTONG BEARING CO LTD中国$704
2025-12-13非机动车零件SHANDONG FANGTONG BEARING CO LTD中国$1.6K
2025-12-13机动车车身SHANDONG FANGTONG BEARING CO LTD中国$200
2025-12-13非泡沫橡胶密封件SHANDONG FANGTONG BEARING CO LTD中国$340
2025-12-13变速箱及零件SHANDONG FANGTONG BEARING CO LTD中国$1.1K
2025-12-13其他车辆零件SHANDONG FANGTONG BEARING CO LTD中国$30
2025-12-13其他气泵SHANDONG FANGTONG BEARING CO LTD中国$1.4K

相关企业 · 同类产品

World Spare Parts Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →