Tien Son Thanh Hoa Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,162 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TIêN SơN THANH HóA

1,162
进口笔数
358
出口笔数
$26.84M
进口金额
$33.88M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-27
最近出口
29
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.34M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $845.6K · 30 笔出口 $1.26M · 11 笔2023-12进口 $1.38M · 50 笔出口 $714.9K · 13 笔2024-01进口 $593.8K · 44 笔出口 $656.9K · 7 笔2024-02进口 $573.5K · 13 笔出口 $1.37M · 10 笔2024-03进口 $1.46M · 51 笔出口 $1.23M · 13 笔2024-04进口 $1.40M · 38 笔出口 $554.3K · 11 笔2024-05进口 $538.0K · 14 笔出口 $1.63M · 14 笔2024-06进口 $734.8K · 12 笔出口 $405.7K · 2 笔2024-07进口 $314.8K · 16 笔出口 $1.43M · 12 笔2024-08进口 $714.1K · 26 笔出口 $453.4K · 5 笔2024-09进口 $497.9K · 17 笔出口 $318.4K · 4 笔2024-10进口 $1.10M · 29 笔出口 $338.4K · 5 笔2024-11进口 $849.6K · 19 笔出口 $1.65M · 18 笔2024-12进口 $574.4K · 12 笔出口 $821.1K · 5 笔2025-01进口 $188.7K · 9 笔出口 $881.1K · 5 笔2025-02进口 $158.1K · 7 笔出口 $1.16M · 3 笔2025-03进口 $951.2K · 16 笔出口 $159.2K · 4 笔2025-04进口 $900.1K · 27 笔出口 $306.8K · 4 笔2025-05进口 $360.5K · 22 笔出口 $868.0K · 5 笔2025-06进口 $488.1K · 35 笔出口 $827.3K · 10 笔2025-07进口 $538.6K · 23 笔出口 $1.19M · 15 笔2025-08进口 $828.8K · 39 笔出口 $616.8K · 10 笔2025-09进口 $1.46M · 34 笔出口 $680.3K · 13 笔2025-10进口 $1.38M · 28 笔出口 $187.2K · 5 笔2025-11进口 $535.5K · 32 笔出口 $875.8K · 4 笔2025-12进口 $304.4K · 32 笔出口 $2.34M · 13 笔2026-01进口 $397.2K · 35 笔出口 $1.20M · 13 笔2026-02进口 $284.6K · 13 笔出口 $962.7K · 7 笔2026-03进口 $129.1K · 24 笔出口 $1.15M · 14 笔2026-04进口 $698.0K · 24 笔出口 $239.1K · 5 笔2026-05进口 $255.0K · 26 笔出口 $251.0K · 3 笔2026-06进口 $187.2K · 18 笔出口 $761.3K · 8 笔2026-07进口 $316.1K · 26 笔出口 $337.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $845.6K · 30 笔出口 $1.26M · 11 笔2023-12进口 $1.38M · 50 笔出口 $714.9K · 13 笔2024-01进口 $593.8K · 44 笔出口 $656.9K · 7 笔2024-02进口 $573.5K · 13 笔出口 $1.37M · 10 笔2024-03进口 $1.46M · 51 笔出口 $1.23M · 13 笔2024-04进口 $1.40M · 38 笔出口 $554.3K · 11 笔2024-05进口 $538.0K · 14 笔出口 $1.63M · 14 笔2024-06进口 $734.8K · 12 笔出口 $405.7K · 2 笔2024-07进口 $314.8K · 16 笔出口 $1.43M · 12 笔2024-08进口 $714.1K · 26 笔出口 $453.4K · 5 笔2024-09进口 $497.9K · 17 笔出口 $318.4K · 4 笔2024-10进口 $1.10M · 29 笔出口 $338.4K · 5 笔2024-11进口 $849.6K · 19 笔出口 $1.65M · 18 笔2024-12进口 $574.4K · 12 笔出口 $821.1K · 5 笔2025-01进口 $188.7K · 9 笔出口 $881.1K · 5 笔2025-02进口 $158.1K · 7 笔出口 $1.16M · 3 笔2025-03进口 $951.2K · 16 笔出口 $159.2K · 4 笔2025-04进口 $900.1K · 27 笔出口 $306.8K · 4 笔2025-05进口 $360.5K · 22 笔出口 $868.0K · 5 笔2025-06进口 $488.1K · 35 笔出口 $827.3K · 10 笔2025-07进口 $538.6K · 23 笔出口 $1.19M · 15 笔2025-08进口 $828.8K · 39 笔出口 $616.8K · 10 笔2025-09进口 $1.46M · 34 笔出口 $680.3K · 13 笔2025-10进口 $1.38M · 28 笔出口 $187.2K · 5 笔2025-11进口 $535.5K · 32 笔出口 $875.8K · 4 笔2025-12进口 $304.4K · 32 笔出口 $2.34M · 13 笔2026-01进口 $397.2K · 35 笔出口 $1.20M · 13 笔2026-02进口 $284.6K · 13 笔出口 $962.7K · 7 笔2026-03进口 $129.1K · 24 笔出口 $1.15M · 14 笔2026-04进口 $698.0K · 24 笔出口 $239.1K · 5 笔2026-05进口 $255.0K · 26 笔出口 $251.0K · 3 笔2026-06进口 $187.2K · 18 笔出口 $761.3K · 8 笔2026-07进口 $316.1K · 26 笔出口 $337.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号2800222245
企查查编码QVNTE2HNA7
成立日期1995-07-22
联系地址Số 09, Quốc lộ 1A, Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TIÊN SƠN THANH HÓA
企业英文名称TIEN SON THANH HOA GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84849246666
邮箱congtytiensonth@gmail.com
传真+842373772064
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本7,081.9103亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580710机织标签
540752染色聚酯布
600632染色合成针织布
600410弹性针织布
392620塑料衣着附件
960719其他拉链
590390塑料涂层织物
580632其他人造窄幅布
830810金属钩环

出口

HS 编码产品
620463女式化纤裤
610990非棉针织背心
620462女式棉裤
610463女式合成纤维裤
610910棉针织T恤及背心
611030化纤针织服装
620453女式化纤裙
611300针织服装
600632染色合成针织布
611020棉针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国483$21.06M
土耳其71$3.22M
韩国103$1.34M
中国香港154$594.8K
越南349$479.1K
泰国2$90.3K
日本2$58.2K
印度4$1.3K
美国10$553

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国237$23.86M
韩国26$3.48M
中国23$3.06M
中国香港36$2.05M
越南35$1.39M
加拿大4$34.3K
澳大利亚2$5.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国285$16.28M染色合成针织布、弹性针织布
MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED中国香港451$4.93M塑料纽扣、印刷标签
Max International Inc.中国72$1.69M印刷标签、染色合成针织布
Max International Inc.土耳其16$627.7K染色聚酯布、棉质染色斜纹布(>200g/m²)
Max International Inc.韩国33$589.4K印刷标签、染色合成针织布
Kukdong Corp.中国16$351.7K染色棉针织布、其他针织布
Max International Inc.越南23$230.1K非乙烯塑料袋、印刷标签
MOTIVES INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡139$133.6K印刷标签、机织标签
MAX INTERNATIONAL INC中国香港36$78.6K橡塑浸渍纱线、金属钩环
Motives International Pte. Ltd.越南53$46.2K其他拉链、扣件及零件

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jacques Moret Inc.美国86$13.63M非棉针织背心、女式合成纤维裤
MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED中国香港146$10.33M男式合成纤维夹克、男式化纤裤
JACQUES MORET,INC.中国14$2.61M非棉针织背心、女式合成纤维裤
Kukdong Corp. Oration韩国15$2.03M棉针织服装、棉针织T恤及背心
VELOCITY GLOBAL BRANDS INC美国10$1.26M棉针织T恤及背心、棉针织服装
Line Apparel LLC美国15$635.7K化纤针织服装、女式针织衬衫
Espoir Vietnam Co., Ltd.越南10$431.0K印刷标签、机织标签
Cameron Industries Inc.美国4$355.9K女式合成纤维裤、女式化纤裤
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南5$131.2K合成纤维缝纫线、色织棉布
Phoenix Retail LLC美国13$1.1K男棉裤、女式棉裤

近期贸易明细

进口(共 1,162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31机织标签Winway Global (HK) Co., Ltd.中国$2.1K
2026-07-31印刷标签Winway Global (HK) Co., Ltd.中国$363
2026-07-31其他人造窄幅布MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED中国$362
2026-07-31印刷标签Winway Global (HK) Co., Ltd.中国$81
2026-07-31印刷标签Winway Global (HK) Co., Ltd.中国$950
2026-07-31其他针织布Winway Global (HK) Co., Ltd.中国$2.4K
2026-07-31弹性针织布Winway Global (HK) Co., Ltd.中国$35.8K
2026-07-31弹性针织布Winway Global (HK) Co., Ltd.中国$27.9K
2026-07-31其他纸制品Winway Global (HK) Co., Ltd.中国$2.1K
2026-07-30智能卡MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED越南$7

出口(共 358)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27女式化纤裤MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED中国香港$26.2K
2026-07-27女式化纤裤MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED中国香港$25.9K
2026-07-22女式化纤裤MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED中国香港$22
2026-07-22女式化纤裤MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED中国香港$22
2026-07-22女式化纤裤MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED中国香港$22
2026-07-20棉针织T恤及背心VELOCITY GLOBAL BRANDS INC.中国$169.0K
2026-07-18女式化纤裤MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED中国香港$32.3K
2026-07-18女式化纤裤MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED中国香港$10.8K
2026-07-18女式化纤裤MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED中国香港$33.8K
2026-07-06非棉针织背心IMG APPAREL LLC.中国$39.9K

相关企业 · 同类产品

Tien Son Thanh Hoa Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →