Tien Son Thanh Hoa Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,092 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TIêN SơN THANH HóA
1,092
进口笔数
340
出口笔数
$26.09M
进口金额
$32.53M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
32
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800222245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTE2HNA7 |
| 成立日期 | 1995-07-22 |
| 联系地址 | Số 09, Quốc lộ 1A, Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TIÊN SƠN THANH HÓA |
| 企业英文名称 | TIEN SON THANH HOA GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84849246666 |
| 邮箱 | congtytiensonth@gmail.com |
| 传真 | +842373772064 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,081.9103亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 611300 | 针织服装 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 611020 | 棉针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 460 | $20.52M |
| 土耳其 | 69 | $3.15M |
| 韩国 | 98 | $1.26M |
| 中国香港 | 142 | $551.4K |
| 越南 | 321 | $464.5K |
| 泰国 | 2 | $90.3K |
| 日本 | 2 | $58.2K |
| 印度 | 4 | $1.3K |
| 美国 | 10 | $553 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 236 | $23.86M |
| 韩国 | 26 | $3.48M |
| 中国 | 17 | $2.38M |
| 越南 | 35 | $1.39M |
| 中国香港 | 25 | $1.38M |
| 加拿大 | 4 | $34.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | 276 | $16.08M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 395 | $4.62M | 塑料纽扣、印刷标签 |
| Max International Inc. | 中国 | 72 | $1.69M | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Max International Inc. | 土耳其 | 16 | $627.7K | 染色聚酯布、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| Max International Inc. | 韩国 | 33 | $589.4K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Kukdong Corp. Corporation | 中国 | 16 | $351.7K | 染色棉针织布、其他针织布 |
| Max International Inc. | 越南 | 23 | $230.1K | 非乙烯塑料袋、印刷标签 |
| af870db7eb1719b75c40d6fc1f11be55 | 123 | $127.4K | ||
| MAX INTERNATIONAL INC | 中国香港 | 36 | $78.6K | 橡塑浸渍纱线、金属钩环 |
| Motives International Pte. Ltd. | 越南 | 53 | $46.2K | 其他拉链、扣件及零件 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jacques Moret Inc. | 美国 | 86 | $13.63M | 非棉针织背心、女式合成纤维裤 |
| MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 135 | $9.66M | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| JACQUES MORET,INC. | 中国 | 10 | $2.14M | 非棉针织背心、女式合成纤维裤 |
| Kukdong Corp. Oration | 韩国 | 15 | $2.03M | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Velocity Global Brands Inc. | 美国 | 10 | $1.26M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Line Apparel LLC | 美国 | 15 | $635.7K | 化纤针织服装、女式针织衬衫 |
| Espoir Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $431.0K | 印刷标签、机织标签 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 5 | $131.2K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| Phoenix Retail LLC | 美国 | 8 | $562 | 女式化纤裤、女式棉裤 |
| Phoenix Retail LLC | 美国 | 5 | $511 | 女式化纤裤、女式棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 1,092)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 机织标签 | MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 越南 | $216 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 机织标签 | MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 越南 | $216 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 越南 | $228 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 越南 | $68 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 越南 | $228 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 越南 | $68 |
出口(共 340)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 染色聚酯布 | MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $13.2K |
| 2026-04-24 | 女式化纤裤 | MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 女式化纤裤 | MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $28.3K |
| 2026-04-24 | 女式化纤裤 | MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $43.7K |
| 2026-04-24 | 女式化纤裤 | MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $37.3K |
| 2026-04-23 | 其他拉链 | MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $17 |
| 2026-04-23 | 其他拉链 | MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $43 |
| 2026-04-23 | 其他拉链 | MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $1 |
| 2026-04-23 | 其他拉链 | MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $50 |
| 2026-04-21 | 女式化纤裤 | MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $23 |