DUY TUONG SERVICE TRADING DEVELOPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI DịCH Vụ DUY TườNG
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$9.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314943774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSXDG2X |
| 成立日期 | 2018-03-26 |
| 联系地址 | 165/4/3 Thạnh Xuân 21, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DUY TƯỜNG |
| 企业英文名称 | DUY TUONG SERVICE TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 165/4/3 Thạnh Xuân 21, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84967589638 |
| 邮箱 | sales.duytuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 901831 | 注射器 |
| 382100 | 培养基 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 482320 | 滤纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $8.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $3.6K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | 6 | $3.3K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH VIET NAM NISSHIN SEIFUN | 越南 | 5 | $2.7K | 瓦楞纸箱、其他液化石油气 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-06 | 滤纸板 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $641 |
| 2026-04-06 | 非乙烯塑料袋 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-06 | 非乙烯塑料袋 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-06 | 塑料容器 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-06 | 滤纸板 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $641 |
| 2026-04-06 | 塑料容器 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-05 | 滤纸板 | IGUACU VIETNAM CO LTD | — | $641 |
| 2025-12-15 | 打字机色带 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $509 |