CKA Precision Mechanical & Automation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 378 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC Và Tự ĐộNG HóA CKA
14
进口笔数
378
出口笔数
$135.2K
进口金额
$3.35M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108120863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXMV7NV1 |
| 成立日期 | 2018-01-08 |
| 联系地址 | Xóm Đông, Đại Đồng, Xã Đại Mạch, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VÀ TỰ ĐỘNG HÓA CKA |
| 企业英文名称 | CKA PRECISION MECHANICAL AND AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đông, Đại Đồng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +84936103110 |
| 邮箱 | phungviet.cka@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 830150 | 贱金属带锁扣 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 681490 | 云母制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $103.4K |
| 德国 | 1 | $23.4K |
| 加拿大 | 1 | $7.9K |
| 越南 | 6 | $470 |
| 墨西哥 | 1 | $102 |
| 韩国 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 373 | $3.28M |
| 美国 | 2 | $47.1K |
| 中国台湾 | 1 | $9.6K |
| 新加坡 | 1 | $8.1K |
| 新西兰 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUTOXING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $41.5K | 工业机器人、工业机器人 |
| Beijing Autoxing Technology Co., Ltd. | 希腊 | 1 | $35.8K | 工业机器人 |
| Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 2 | $25.7K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| Autoxing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.8K | 工业机器人、电力控制板 |
| Dongguan YHD Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yale | 越南 | 4 | $350 | 其他金属锁、贱金属挂锁 |
| Prime Korea Acquisition | 韩国 | 3 | $200 | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Yale | 美国 | 1 | $50 | 其他钢铁管材、升降机零件 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 48 | $1.15M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 38 | $1.13M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $218.5K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $136.2K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $136.1K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $110.0K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $107.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 73 | $92.8K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | 56 | $72.2K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 8 | $43.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 工业机器人 | AUTOXING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-03-24 | 工业机器人 | AUTOXING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-01-19 | 工业机器人 | AUTOXING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-19 | 工业机器人 | AUTOXING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-12-11 | 工业机器人 | AUTOXING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2025-10-24 | 工业机器人 | BEIJING AUTOXING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-10-24 | 工业机器人 | BEIJING AUTOXING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2024-08-30 | 贱金属锁具零件 | Prime Korea Acquisition | 越南 | $40 |
| 2024-08-27 | 其他金属锁 | Yale | 越南 | $50 |
| 2024-08-19 | 其他金属锁 | Yale | 越南 | $50 |
出口(共 378)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 工业称重机30-5000公斤 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $586 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-28 | 贱金属帽架 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-28 | 皮带输送机 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 贱金属帽架 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-28 | 工业称重机30-5000公斤 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $586 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |