CKA Precision Mechanical & Automation Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 378 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC Và Tự ĐộNG HóA CKA

14
进口笔数
378
出口笔数
$135.2K
进口金额
$3.35M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $417.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $206.2K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 9 笔2024-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $9.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 7 笔2024-07进口 $31.5K · 4 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-08进口 $370 · 5 笔出口 $14.0K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $408.0K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $251.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $124.4K · 8 笔2025-10进口 $35.8K · 1 笔出口 $44.8K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $206.9K · 10 笔2025-12进口 $23.8K · 1 笔出口 $169.5K · 17 笔2026-01进口 $16.7K · 1 笔出口 $259.9K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 9 笔2026-03进口 $24.8K · 1 笔出口 $239.7K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $417.7K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $206.2K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 9 笔2024-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $9.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 7 笔2024-07进口 $31.5K · 4 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-08进口 $370 · 5 笔出口 $14.0K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $408.0K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $251.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $124.4K · 8 笔2025-10进口 $35.8K · 1 笔出口 $44.8K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $206.9K · 10 笔2025-12进口 $23.8K · 1 笔出口 $169.5K · 17 笔2026-01进口 $16.7K · 1 笔出口 $259.9K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 9 笔2026-03进口 $24.8K · 1 笔出口 $239.7K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $417.7K · 20 笔

工商档案

企业注册号0108120863
企查查编码QVNXMV7NV1
成立日期2018-01-08
联系地址Xóm Đông, Đại Đồng, Xã Đại Mạch, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VÀ TỰ ĐỘNG HÓA CKA
企业英文名称CKA PRECISION MECHANICAL AND AUTOMATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Đông, Đại Đồng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
电话+84936103110
邮箱phungviet.cka@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830140其他金属锁
842870工业机器人
391739其他塑料管材
830150贱金属带锁扣
830160贱金属锁具零件
842489非农用喷雾器具
847950工业机器人
851680电热电阻器
852589其他电视摄像机

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
940320非办公金属家具
903180其他测量仪器
871680其他车辆
853710电力控制板
847989其他功能机器
681490云母制品
847990功能机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$103.4K
德国1$23.4K
加拿大1$7.9K
越南6$470
墨西哥1$102
韩国1$80

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南373$3.28M
美国2$47.1K
中国台湾1$9.6K
新加坡1$8.1K
新西兰1$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AUTOXING TECHNOLOGY CO., LTD中国2$41.5K工业机器人、工业机器人
Beijing Autoxing Technology Co., Ltd.希腊1$35.8K工业机器人
Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd.新加坡2$25.7K喷雾机零件、阀门龙头
Autoxing Technology Co., Ltd.中国1$23.8K工业机器人、电力控制板
Dongguan YHD Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$7.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Yale越南4$350其他金属锁、贱金属挂锁
Prime Korea Acquisition韩国3$200贱金属锁具零件、其他塑料制品
Yale美国1$50其他钢铁管材、升降机零件

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南48$1.15M其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南38$1.13M其他塑料制品、其他钢铁制品
Molex Vietnam Co., Ltd.越南25$218.5K其他钢铁制品、电器装置零件
Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd.越南11$136.2K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Assa Abloy Vietnam Co., Ltd.越南11$136.1K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南20$110.0K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南45$107.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南73$92.8K其他塑料制品、未装配光学元件
SEI Optifrontier Vietnam Ltd.越南56$72.2K其他塑料制品、绝缘电线
Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南8$43.3K其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24工业机器人AUTOXING TECHNOLOGY CO., LTD中国$10.4K
2026-03-24工业机器人AUTOXING TECHNOLOGY CO., LTD中国$14.4K
2026-01-19工业机器人AUTOXING TECHNOLOGY CO., LTD中国$4.8K
2026-01-19工业机器人AUTOXING TECHNOLOGY CO., LTD中国$11.9K
2025-12-11工业机器人AUTOXING TECHNOLOGY CO LTD中国$23.8K
2025-10-24工业机器人BEIJING AUTOXING TECHNOLOGY CO LTD中国$9.5K
2025-10-24工业机器人BEIJING AUTOXING TECHNOLOGY CO LTD中国$26.3K
2024-08-30贱金属锁具零件Prime Korea Acquisition越南$40
2024-08-27其他金属锁Yale越南$50
2024-08-19其他金属锁Yale越南$50

出口(共 378)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28工业称重机30-5000公斤MOLEX VIETNAM CO LTD越南$586
2026-04-28其他钢铁制品MOLEX VIETNAM CO LTD越南$21
2026-04-28其他铝制品MOLEX VIETNAM CO LTD越南$88
2026-04-28贱金属帽架MOLEX VIETNAM CO LTD越南$32
2026-04-28其他铝制品MOLEX VIETNAM CO LTD越南$172
2026-04-28皮带输送机MOLEX VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-04-28贱金属帽架MOLEX VIETNAM CO LTD越南$32
2026-04-28其他钢铁制品MOLEX VIETNAM CO LTD越南$153
2026-04-28工业称重机30-5000公斤MOLEX VIETNAM CO LTD越南$586
2026-04-28其他铝制品MOLEX VIETNAM CO LTD越南$172

相关企业 · 同类产品

CKA Precision Mechanical & Automation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →